watchfulnesses

[Mỹ]/[ˈwɒtʃfʊlnɪs]/
[Anh]/[ˈwɑːtfʊlnɪs]/

Dịch

n. Tình trạng hoặc phẩm chất của việc cảnh giác; sự cảnh giác; các hành động hoặc sự việc thể hiện sự cảnh giác.

Cụm từ & Cách kết hợp

with watchfulness

đầy sự cảnh giác

exercise watchfulness

thực hành sự cảnh giác

showing watchfulness

thể hiện sự cảnh giác

high watchfulness

sự cảnh giác cao

maintaining watchfulness

vận hành sự cảnh giác

increased watchfulness

sự cảnh giác tăng cao

periods of watchfulness

những khoảng thời gian cảnh giác

a state of watchfulness

một trạng thái cảnh giác

demonstrates watchfulness

thể hiện sự cảnh giác

requires watchfulness

yêu cầu sự cảnh giác

Câu ví dụ

the museum staff emphasized the importance of constant watchfulnesses for security.

nhân viên bảo tàng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luôn luôn cảnh giác để đảm bảo an ninh.

her watchfulnesses allowed her to notice the subtle changes in his behavior.

sự cảnh giác của cô ấy đã giúp cô ấy nhận ra những thay đổi tinh tế trong hành vi của anh ấy.

the security team valued the watchfulnesses of the neighborhood volunteers.

đội ngũ an ninh trân trọng sự cảnh giác của các tình nguyện viên trong khu phố.

a heightened state of watchfulnesses was necessary during the investigation.

một trạng thái cảnh giác cao độ là cần thiết trong quá trình điều tra.

the dog's watchfulnesses protected the family from potential dangers.

sự cảnh giác của con chó đã bảo vệ gia đình khỏi những mối nguy hiểm tiềm tàng.

the teacher appreciated the students' watchfulnesses during the experiment.

giáo viên đánh giá cao sự cảnh giác của học sinh trong thí nghiệm.

his watchfulnesses prevented a serious accident from occurring on the road.

sự cảnh giác của anh ấy đã ngăn chặn một tai nạn nghiêm trọng xảy ra trên đường.

the guard’s watchfulnesses were crucial in detecting the suspicious activity.

sự cảnh giác của vệ sĩ là rất quan trọng trong việc phát hiện hoạt động đáng ngờ.

the company rewarded employees for demonstrating exceptional watchfulnesses.

doanh nghiệp đã khen thưởng nhân viên vì đã thể hiện sự cảnh giác đặc biệt.

the bird’s watchfulnesses helped it spot the approaching predator.

sự cảnh giác của con chim đã giúp nó phát hiện kẻ săn mồi đang đến gần.

the child’s watchfulnesses alerted his parents to the broken window.

sự cảnh giác của đứa trẻ đã báo cho cha mẹ biết về cửa sổ bị vỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay