wattles and feathers
mào và lông
wattles on neck
mào trên cổ
wattles in poultry
mào ở gia cầm
wattles of turkeys
mào của gà tây
wattles hanging down
mào buông xuống
wattles in animals
mào ở động vật
colorful wattles
mào sặc sỡ
wattles of roosters
mào của gà trống
large wattles seen
mào lớn được nhìn thấy
the rooster's wattles were bright red.
mào của gà trống có màu đỏ tươi.
wattles can help identify different chicken breeds.
mào có thể giúp xác định các giống gà khác nhau.
he admired the wattles of the turkey.
anh ta ngưỡng mộ mào của gà tây.
wattles serve a purpose in attracting mates.
mào có tác dụng thu hút bạn tình.
the vet examined the wattles for signs of disease.
bác sĩ thú y đã kiểm tra mào để tìm các dấu hiệu bệnh tật.
some birds have brightly colored wattles.
một số loài chim có mào màu sắc tươi sáng.
wattles can vary in size and shape.
mào có thể khác nhau về kích thước và hình dạng.
he noticed the wattles were larger than usual.
anh ta nhận thấy mào lớn hơn bình thường.
birds use their wattles to communicate.
chim sử dụng mào để giao tiếp.
the farmer raised chickens with colorful wattles.
người nông dân nuôi gà có mào sặc sỡ.
wattles and feathers
mào và lông
wattles on neck
mào trên cổ
wattles in poultry
mào ở gia cầm
wattles of turkeys
mào của gà tây
wattles hanging down
mào buông xuống
wattles in animals
mào ở động vật
colorful wattles
mào sặc sỡ
wattles of roosters
mào của gà trống
large wattles seen
mào lớn được nhìn thấy
the rooster's wattles were bright red.
mào của gà trống có màu đỏ tươi.
wattles can help identify different chicken breeds.
mào có thể giúp xác định các giống gà khác nhau.
he admired the wattles of the turkey.
anh ta ngưỡng mộ mào của gà tây.
wattles serve a purpose in attracting mates.
mào có tác dụng thu hút bạn tình.
the vet examined the wattles for signs of disease.
bác sĩ thú y đã kiểm tra mào để tìm các dấu hiệu bệnh tật.
some birds have brightly colored wattles.
một số loài chim có mào màu sắc tươi sáng.
wattles can vary in size and shape.
mào có thể khác nhau về kích thước và hình dạng.
he noticed the wattles were larger than usual.
anh ta nhận thấy mào lớn hơn bình thường.
birds use their wattles to communicate.
chim sử dụng mào để giao tiếp.
the farmer raised chickens with colorful wattles.
người nông dân nuôi gà có mào sặc sỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay