flattens the surface
làm phẳng bề mặt
flattens the image
làm phẳng hình ảnh
flattens the terrain
làm phẳng địa hình
flattens the fabric
làm phẳng vải
flattens the dough
làm phẳng bột
flattens the curve
làm phẳng đường cong
flattens the box
làm phẳng hộp
flattens the noise
làm giảm nhiễu
flattens the landscape
làm phẳng cảnh quan
flattens the packaging
làm phẳng bao bì
the roller coaster flattens out at the end of the ride.
tàu lượn cao tốc trở nên bằng phẳng khi kết thúc chuyến đi.
she flattens the dough before baking the cookies.
cô ấy cán bột trước khi nướng bánh quy.
the designer flattens the fabric to create a smooth surface.
nhà thiết kế làm phẳng vải để tạo ra một bề mặt mịn.
when you sit on the couch, it flattens under your weight.
khi bạn ngồi trên ghế sofa, nó sẽ bị lõm xuống dưới sức nặng của bạn.
the earthquake flattens many buildings in the city.
động đất làm sập nhiều tòa nhà trong thành phố.
he flattens the cardboard box for recycling.
anh ấy làm phẳng hộp carton để tái chế.
the artist flattens the clay to make a sculpture.
nghệ sĩ làm phẳng đất sét để tạo ra một bức điêu khắc.
the car flattens the tire on the sharp object.
chiếc xe cán phẳng lốp xe trên vật sắc nhọn.
the technician flattens the screen to fix the display.
kỹ thuật viên làm phẳng màn hình để sửa chữa màn hình.
she flattens her hair with a straightener for a sleek look.
cô ấy duỗi tóc bằng máy duỗi tóc để có vẻ ngoài bóng mượt.
flattens the surface
làm phẳng bề mặt
flattens the image
làm phẳng hình ảnh
flattens the terrain
làm phẳng địa hình
flattens the fabric
làm phẳng vải
flattens the dough
làm phẳng bột
flattens the curve
làm phẳng đường cong
flattens the box
làm phẳng hộp
flattens the noise
làm giảm nhiễu
flattens the landscape
làm phẳng cảnh quan
flattens the packaging
làm phẳng bao bì
the roller coaster flattens out at the end of the ride.
tàu lượn cao tốc trở nên bằng phẳng khi kết thúc chuyến đi.
she flattens the dough before baking the cookies.
cô ấy cán bột trước khi nướng bánh quy.
the designer flattens the fabric to create a smooth surface.
nhà thiết kế làm phẳng vải để tạo ra một bề mặt mịn.
when you sit on the couch, it flattens under your weight.
khi bạn ngồi trên ghế sofa, nó sẽ bị lõm xuống dưới sức nặng của bạn.
the earthquake flattens many buildings in the city.
động đất làm sập nhiều tòa nhà trong thành phố.
he flattens the cardboard box for recycling.
anh ấy làm phẳng hộp carton để tái chế.
the artist flattens the clay to make a sculpture.
nghệ sĩ làm phẳng đất sét để tạo ra một bức điêu khắc.
the car flattens the tire on the sharp object.
chiếc xe cán phẳng lốp xe trên vật sắc nhọn.
the technician flattens the screen to fix the display.
kỹ thuật viên làm phẳng màn hình để sửa chữa màn hình.
she flattens her hair with a straightener for a sleek look.
cô ấy duỗi tóc bằng máy duỗi tóc để có vẻ ngoài bóng mượt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay