light wavelengths
bước sóng ánh sáng
radio wavelengths
bước sóng radio
wavelengths range
dải bước sóng
wavelengths spectrum
quỹ đạo bước sóng
wavelengths analysis
phân tích bước sóng
wavelengths measurement
đo bước sóng
wavelengths shift
dịch chuyển bước sóng
wavelengths comparison
so sánh bước sóng
wavelengths modulation
điều chế bước sóng
wavelengths distribution
phân bố bước sóng
different wavelengths of light can affect plant growth.
Các bước sóng ánh sáng khác nhau có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật.
scientists study wavelengths to understand the properties of materials.
Các nhà khoa học nghiên cứu các bước sóng để hiểu các tính chất của vật liệu.
radio waves have longer wavelengths than visible light.
Sóng radio có bước sóng dài hơn ánh sáng nhìn thấy.
the wavelengths of sound determine its pitch.
Các bước sóng của âm thanh xác định độ cao của nó.
different colors correspond to different wavelengths in the spectrum.
Các màu sắc khác nhau tương ứng với các bước sóng khác nhau trong quang phổ.
wavelengths can be measured using specialized equipment.
Các bước sóng có thể được đo bằng thiết bị chuyên dụng.
some animals can see wavelengths beyond human vision.
Một số động vật có thể nhìn thấy các bước sóng vượt quá tầm nhìn của con người.
ultraviolet wavelengths are harmful to human skin.
Các bước sóng cực tím có hại cho da người.
wavelengths play a crucial role in communication technologies.
Các bước sóng đóng vai trò quan trọng trong các công nghệ truyền thông.
different wavelengths can be used for various scientific applications.
Các bước sóng khác nhau có thể được sử dụng cho các ứng dụng khoa học khác nhau.
light wavelengths
bước sóng ánh sáng
radio wavelengths
bước sóng radio
wavelengths range
dải bước sóng
wavelengths spectrum
quỹ đạo bước sóng
wavelengths analysis
phân tích bước sóng
wavelengths measurement
đo bước sóng
wavelengths shift
dịch chuyển bước sóng
wavelengths comparison
so sánh bước sóng
wavelengths modulation
điều chế bước sóng
wavelengths distribution
phân bố bước sóng
different wavelengths of light can affect plant growth.
Các bước sóng ánh sáng khác nhau có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật.
scientists study wavelengths to understand the properties of materials.
Các nhà khoa học nghiên cứu các bước sóng để hiểu các tính chất của vật liệu.
radio waves have longer wavelengths than visible light.
Sóng radio có bước sóng dài hơn ánh sáng nhìn thấy.
the wavelengths of sound determine its pitch.
Các bước sóng của âm thanh xác định độ cao của nó.
different colors correspond to different wavelengths in the spectrum.
Các màu sắc khác nhau tương ứng với các bước sóng khác nhau trong quang phổ.
wavelengths can be measured using specialized equipment.
Các bước sóng có thể được đo bằng thiết bị chuyên dụng.
some animals can see wavelengths beyond human vision.
Một số động vật có thể nhìn thấy các bước sóng vượt quá tầm nhìn của con người.
ultraviolet wavelengths are harmful to human skin.
Các bước sóng cực tím có hại cho da người.
wavelengths play a crucial role in communication technologies.
Các bước sóng đóng vai trò quan trọng trong các công nghệ truyền thông.
different wavelengths can be used for various scientific applications.
Các bước sóng khác nhau có thể được sử dụng cho các ứng dụng khoa học khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay