wayfarer

[Mỹ]/'weɪfeərə/
[Anh]/ˈweˌfɛrɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người đi bộ; ai đó đi du lịch bằng chân
Word Forms
số nhiềuwayfarers

Câu ví dụ

a solitary wayfarer in this deserted street.

một người đi bộ đường dài cô độc trên con phố vắng vẻ này.

The wayfarer traveled through the mountains.

Người đi bộ đường dài đã đi qua những ngọn núi.

The wayfarer sought shelter from the storm.

Người đi bộ đường dài tìm nơi trú ẩn khỏi cơn bão.

The wayfarer's backpack was filled with essentials for the journey.

Ba lô của người đi bộ đường dài chứa đầy những vật dụng cần thiết cho chuyến đi.

The wayfarer paused to admire the sunset.

Người đi bộ đường dài dừng lại để ngắm hoàng hôn.

The wayfarer followed the ancient path through the forest.

Người đi bộ đường dài đi theo con đường cổ kính xuyên qua khu rừng.

The wayfarer greeted fellow travelers along the way.

Người đi bộ đường dài chào những người đi cùng đường.

The wayfarer's map helped navigate unfamiliar terrain.

Bản đồ của người đi bộ đường dài giúp điều hướng địa hình xa lạ.

The wayfarer's journey was filled with unexpected encounters.

Chuyến đi của người đi bộ đường dài tràn ngập những cuộc gặp gỡ bất ngờ.

The wayfarer rested under the shade of a tree.

Người đi bộ đường dài nghỉ ngơi dưới bóng cây.

The wayfarer's spirit was as free as the wind.

Tinh thần của người đi bộ đường dài tự do như gió.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay