| số nhiều | voyagers |
space voyager
du hành gia vũ trụ
interstellar voyager
du hành gia liên sao
ocean voyager
du hành gia đại dương
time voyager
du hành gia thời gian
stellar voyager
du hành gia sao
galactic voyager
du hành gia thiên hà
voyager mission
nhiệm vụ du hành gia
voyager spacecraft
tàu vũ trụ du hành gia
voyager probe
thiết bị thăm dò du hành gia
voyager journey
hành trình du hành gia
the voyager sailed across the vast ocean.
Người đi biển đã đi qua đại dương bao la.
as a voyager, he documented his adventures in a journal.
Với tư cách là một người đi biển, anh ấy đã ghi lại những cuộc phiêu lưu của mình trong một cuốn nhật ký.
the voyager discovered new lands and cultures.
Người đi biển đã khám phá ra những vùng đất và văn hóa mới.
every voyager has a unique story to tell.
Mỗi người đi biển đều có một câu chuyện độc đáo để kể.
the ancient voyager faced many challenges on his journey.
Người đi biển cổ đại đã phải đối mặt với nhiều thử thách trong hành trình của mình.
she felt like a voyager exploring uncharted territories.
Cô cảm thấy như một người đi biển đang khám phá những vùng lãnh thổ chưa được biết đến.
the voyager's tales inspired generations of explorers.
Những câu chuyện của người đi biển đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ nhà thám hiểm.
he regarded himself as a voyager of the mind.
Anh coi mình là một người đi biển của tâm trí.
the voyager's ship was equipped with the latest technology.
Con tàu của người đi biển được trang bị công nghệ mới nhất.
with each journey, the voyager learned more about himself.
Với mỗi chuyến đi, người đi biển đã học được nhiều hơn về bản thân mình.
space voyager
du hành gia vũ trụ
interstellar voyager
du hành gia liên sao
ocean voyager
du hành gia đại dương
time voyager
du hành gia thời gian
stellar voyager
du hành gia sao
galactic voyager
du hành gia thiên hà
voyager mission
nhiệm vụ du hành gia
voyager spacecraft
tàu vũ trụ du hành gia
voyager probe
thiết bị thăm dò du hành gia
voyager journey
hành trình du hành gia
the voyager sailed across the vast ocean.
Người đi biển đã đi qua đại dương bao la.
as a voyager, he documented his adventures in a journal.
Với tư cách là một người đi biển, anh ấy đã ghi lại những cuộc phiêu lưu của mình trong một cuốn nhật ký.
the voyager discovered new lands and cultures.
Người đi biển đã khám phá ra những vùng đất và văn hóa mới.
every voyager has a unique story to tell.
Mỗi người đi biển đều có một câu chuyện độc đáo để kể.
the ancient voyager faced many challenges on his journey.
Người đi biển cổ đại đã phải đối mặt với nhiều thử thách trong hành trình của mình.
she felt like a voyager exploring uncharted territories.
Cô cảm thấy như một người đi biển đang khám phá những vùng lãnh thổ chưa được biết đến.
the voyager's tales inspired generations of explorers.
Những câu chuyện của người đi biển đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ nhà thám hiểm.
he regarded himself as a voyager of the mind.
Anh coi mình là một người đi biển của tâm trí.
the voyager's ship was equipped with the latest technology.
Con tàu của người đi biển được trang bị công nghệ mới nhất.
with each journey, the voyager learned more about himself.
Với mỗi chuyến đi, người đi biển đã học được nhiều hơn về bản thân mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay