weakeningly

[Mỹ]/[ˈwiːknɪŋli]/
[Anh]/[ˈwiːknɪŋli]/

Dịch

adv. Một cách làm yếu đi; ở mức độ làm yếu đi; dần dần trở nên yếu hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

weakeningly smiling

Việt Nam dịch thuật

weakeningly agreed

Việt Nam dịch thuật

weakeningly asserting

Việt Nam dịch thuật

weakeningly expressed

Việt Nam dịch thuật

weakeningly suggested

Việt Nam dịch thuật

weakeningly defending

Việt Nam dịch thuật

weakeningly responding

Việt Nam dịch thuật

weakeningly hoping

Việt Nam dịch thuật

weakeningly acknowledging

Việt Nam dịch thuật

weakeningly stating

Việt Nam dịch thuật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay