spineless forms of prickly pear have been selected.
Các hình thức vô nang của quả lê gai đã được chọn.
He is spineless when it comes to making decisions.
Anh ấy yếu đuối khi nói đến việc đưa ra quyết định.
She showed her spineless attitude by giving in to peer pressure.
Cô ấy thể hiện thái độ hèn nhát của mình bằng cách dễ dàng chấp nhận áp lực từ bạn bè.
The spineless manager avoided confronting the issue.
Người quản lý hèn nhát đã tránh đối mặt với vấn đề.
Don't be spineless, stand up for yourself!
Đừng nhát như nước, hãy đấu tranh cho bản thân!
His spineless behavior led to his downfall.
Hành vi hèn nhát của anh ấy đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ấy.
The spineless response from the company disappointed many customers.
Phản hồi hèn nhát từ công ty đã khiến nhiều khách hàng thất vọng.
She realized she needed to be more assertive and less spineless.
Cô ấy nhận ra rằng mình cần trở nên quyết đoán hơn và bớt hèn nhát hơn.
The spineless politician failed to take a stand on important issues.
Nhà chính trị hèn nhát đã không thể đưa ra quan điểm về những vấn đề quan trọng.
His spineless excuses were not convincing to anyone.
Những lời bào chữa hèn nhát của anh ấy không thuyết phục được ai.
Being spineless in a leadership role is detrimental to a team's success.
Sự hèn nhát trong vai trò lãnh đạo gây bất lợi cho sự thành công của một nhóm.
spineless forms of prickly pear have been selected.
Các hình thức vô nang của quả lê gai đã được chọn.
He is spineless when it comes to making decisions.
Anh ấy yếu đuối khi nói đến việc đưa ra quyết định.
She showed her spineless attitude by giving in to peer pressure.
Cô ấy thể hiện thái độ hèn nhát của mình bằng cách dễ dàng chấp nhận áp lực từ bạn bè.
The spineless manager avoided confronting the issue.
Người quản lý hèn nhát đã tránh đối mặt với vấn đề.
Don't be spineless, stand up for yourself!
Đừng nhát như nước, hãy đấu tranh cho bản thân!
His spineless behavior led to his downfall.
Hành vi hèn nhát của anh ấy đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ấy.
The spineless response from the company disappointed many customers.
Phản hồi hèn nhát từ công ty đã khiến nhiều khách hàng thất vọng.
She realized she needed to be more assertive and less spineless.
Cô ấy nhận ra rằng mình cần trở nên quyết đoán hơn và bớt hèn nhát hơn.
The spineless politician failed to take a stand on important issues.
Nhà chính trị hèn nhát đã không thể đưa ra quan điểm về những vấn đề quan trọng.
His spineless excuses were not convincing to anyone.
Những lời bào chữa hèn nhát của anh ấy không thuyết phục được ai.
Being spineless in a leadership role is detrimental to a team's success.
Sự hèn nhát trong vai trò lãnh đạo gây bất lợi cho sự thành công của một nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay