high wearability
khả năng chịu mài mòn cao
optimal wearability
khả năng chịu mài mòn tối ưu
increased wearability
khả năng chịu mài mòn tăng
excellent wearability
khả năng chịu mài mòn tuyệt vời
wearability test
thử nghiệm độ bền
wearability factor
hệ số chịu mài mòn
wearability assessment
đánh giá độ bền
wearability rating
xếp hạng độ bền
wearability standards
tiêu chuẩn độ bền
wearability features
tính năng độ bền
wearability is a key factor in fashion design.
tính có thể mặc được là yếu tố quan trọng trong thiết kế thời trang.
the wearability of these shoes makes them perfect for everyday use.
tính có thể mang được của những đôi giày này khiến chúng trở nên hoàn hảo cho việc sử dụng hàng ngày.
in sports apparel, wearability often determines the choice of material.
trong trang phục thể thao, tính có thể mặc được thường quyết định lựa chọn vật liệu.
consumers are increasingly concerned about the wearability of their clothing.
người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính có thể mặc được của quần áo của họ.
testing the wearability of fabrics is essential for quality assurance.
việc kiểm tra tính có thể mặc được của vải là điều cần thiết cho việc đảm bảo chất lượng.
designers often prioritize wearability over trends.
các nhà thiết kế thường ưu tiên tính có thể mặc được hơn xu hướng.
the wearability of the jacket was enhanced by its lightweight fabric.
tính có thể mặc được của chiếc áo khoác đã được tăng cường bởi chất liệu nhẹ của nó.
wearability can significantly impact customer satisfaction.
tính có thể mặc được có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự hài lòng của khách hàng.
fashion brands are focusing on the wearability of their collections.
các thương hiệu thời trang đang tập trung vào tính có thể mặc được của bộ sưu tập của họ.
wearability assessments are crucial in the development of new products.
việc đánh giá tính có thể mặc được rất quan trọng trong quá trình phát triển các sản phẩm mới.
high wearability
khả năng chịu mài mòn cao
optimal wearability
khả năng chịu mài mòn tối ưu
increased wearability
khả năng chịu mài mòn tăng
excellent wearability
khả năng chịu mài mòn tuyệt vời
wearability test
thử nghiệm độ bền
wearability factor
hệ số chịu mài mòn
wearability assessment
đánh giá độ bền
wearability rating
xếp hạng độ bền
wearability standards
tiêu chuẩn độ bền
wearability features
tính năng độ bền
wearability is a key factor in fashion design.
tính có thể mặc được là yếu tố quan trọng trong thiết kế thời trang.
the wearability of these shoes makes them perfect for everyday use.
tính có thể mang được của những đôi giày này khiến chúng trở nên hoàn hảo cho việc sử dụng hàng ngày.
in sports apparel, wearability often determines the choice of material.
trong trang phục thể thao, tính có thể mặc được thường quyết định lựa chọn vật liệu.
consumers are increasingly concerned about the wearability of their clothing.
người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính có thể mặc được của quần áo của họ.
testing the wearability of fabrics is essential for quality assurance.
việc kiểm tra tính có thể mặc được của vải là điều cần thiết cho việc đảm bảo chất lượng.
designers often prioritize wearability over trends.
các nhà thiết kế thường ưu tiên tính có thể mặc được hơn xu hướng.
the wearability of the jacket was enhanced by its lightweight fabric.
tính có thể mặc được của chiếc áo khoác đã được tăng cường bởi chất liệu nhẹ của nó.
wearability can significantly impact customer satisfaction.
tính có thể mặc được có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự hài lòng của khách hàng.
fashion brands are focusing on the wearability of their collections.
các thương hiệu thời trang đang tập trung vào tính có thể mặc được của bộ sưu tập của họ.
wearability assessments are crucial in the development of new products.
việc đánh giá tính có thể mặc được rất quan trọng trong quá trình phát triển các sản phẩm mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay