| thì quá khứ | weatherproofed |
| hiện tại phân từ | weatherproofing |
| quá khứ phân từ | weatherproofed |
| ngôi thứ ba số ít | weatherproofs |
The weatherproof, tamperproof cameras feature 540 lines of resolution, 0.5 lux sensitivity, and 12 VDC operation.
Các camera chống chịu thời tiết, chống phá hoại có độ phân giải 540 dòng, độ nhạy 0,5 lux và vận hành 12 VDC.
The weatherproof jacket kept me dry during the rainstorm.
Áo khoác chống thấm nước đã giúp tôi khô ráo trong suốt cơn mưa bão.
We need weatherproof materials for the outdoor furniture.
Chúng tôi cần vật liệu chống thấm nước cho đồ nội thất ngoài trời.
The weatherproof sealant prevented water from leaking into the basement.
Thiết bị bịt kín chống thấm nước đã ngăn không cho nước rò rỉ vào tầng hầm.
Her weatherproof boots were perfect for hiking in the rain.
Đôi ủng chống thấm nước của cô ấy rất lý tưởng để đi bộ đường dài dưới mưa.
The weatherproof camera survived the harsh conditions of the desert.
Máy ảnh chống thấm nước đã sống sót qua những điều kiện khắc nghiệt của sa mạc.
Make sure your outdoor lights are weatherproof to withstand the elements.
Hãy chắc chắn rằng đèn ngoài trời của bạn có khả năng chống thấm nước để chịu được các yếu tố thời tiết.
The weatherproof sunscreen protected her skin from the sun's harmful rays.
Kem chống nắng chống thấm nước đã bảo vệ làn da của cô ấy khỏi những tia nắng có hại của mặt trời.
The weatherproof backpack was essential for the camping trip.
Ba lô chống thấm nước là điều cần thiết cho chuyến đi cắm trại.
We installed weatherproof windows to insulate the house from cold drafts.
Chúng tôi đã lắp đặt cửa sổ chống thấm nước để cách nhiệt nhà khỏi những đợt gió lạnh.
The weatherproof paint on the fence ensured it would last for years.
Sơn chống thấm nước trên hàng rào đảm bảo nó sẽ tồn tại trong nhiều năm.
They dressed in the ordinary gear of backpackers: jeans and casual button-down shirts in heavy, weatherproof fabrics.
Họ mặc trang phục bình thường của những người đi bụi: quần jean và áo sơ mi cộc thoải mái làm từ các loại vải nặng và chống thấm nước.
Nguồn: Twilight: EclipseShe thought their wedlock would be weatherproof.
Cô ấy nghĩ cuộc hôn nhân của họ sẽ bền vững.
Nguồn: Pan PanIt's weatherproof, even though down here there is no weather to be protected from.
Nó chống thấm nước, ngay cả khi ở đây không có thời tiết để bảo vệ.
Nguồn: Me Before YouThe weatherproof, tamperproof cameras feature 540 lines of resolution, 0.5 lux sensitivity, and 12 VDC operation.
Các camera chống chịu thời tiết, chống phá hoại có độ phân giải 540 dòng, độ nhạy 0,5 lux và vận hành 12 VDC.
The weatherproof jacket kept me dry during the rainstorm.
Áo khoác chống thấm nước đã giúp tôi khô ráo trong suốt cơn mưa bão.
We need weatherproof materials for the outdoor furniture.
Chúng tôi cần vật liệu chống thấm nước cho đồ nội thất ngoài trời.
The weatherproof sealant prevented water from leaking into the basement.
Thiết bị bịt kín chống thấm nước đã ngăn không cho nước rò rỉ vào tầng hầm.
Her weatherproof boots were perfect for hiking in the rain.
Đôi ủng chống thấm nước của cô ấy rất lý tưởng để đi bộ đường dài dưới mưa.
The weatherproof camera survived the harsh conditions of the desert.
Máy ảnh chống thấm nước đã sống sót qua những điều kiện khắc nghiệt của sa mạc.
Make sure your outdoor lights are weatherproof to withstand the elements.
Hãy chắc chắn rằng đèn ngoài trời của bạn có khả năng chống thấm nước để chịu được các yếu tố thời tiết.
The weatherproof sunscreen protected her skin from the sun's harmful rays.
Kem chống nắng chống thấm nước đã bảo vệ làn da của cô ấy khỏi những tia nắng có hại của mặt trời.
The weatherproof backpack was essential for the camping trip.
Ba lô chống thấm nước là điều cần thiết cho chuyến đi cắm trại.
We installed weatherproof windows to insulate the house from cold drafts.
Chúng tôi đã lắp đặt cửa sổ chống thấm nước để cách nhiệt nhà khỏi những đợt gió lạnh.
The weatherproof paint on the fence ensured it would last for years.
Sơn chống thấm nước trên hàng rào đảm bảo nó sẽ tồn tại trong nhiều năm.
They dressed in the ordinary gear of backpackers: jeans and casual button-down shirts in heavy, weatherproof fabrics.
Họ mặc trang phục bình thường của những người đi bụi: quần jean và áo sơ mi cộc thoải mái làm từ các loại vải nặng và chống thấm nước.
Nguồn: Twilight: EclipseShe thought their wedlock would be weatherproof.
Cô ấy nghĩ cuộc hôn nhân của họ sẽ bền vững.
Nguồn: Pan PanIt's weatherproof, even though down here there is no weather to be protected from.
Nó chống thấm nước, ngay cả khi ở đây không có thời tiết để bảo vệ.
Nguồn: Me Before YouKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay