non-waterproof

[Mỹ]/[nɒn ˈwɔːtərˌprʊf]/
[Anh]/[nɒn ˈwɔːtərˌprʊf]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không thể ngăn nước thấm vào; Không có lớp phủ hoặc vật liệu chống thấm nước.
n. Một món đồ không chống thấm nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-waterproof fabric

vải không chống thấm nước

non-waterproof case

vỏ không chống thấm nước

was non-waterproof

không chống thấm nước

non-waterproof material

vật liệu không chống thấm nước

being non-waterproof

không chống thấm nước

non-waterproof design

thiết kế không chống thấm nước

find non-waterproof

tìm không chống thấm nước

clearly non-waterproof

rõ ràng là không chống thấm nước

non-waterproof boots

giày không chống thấm nước

utterly non-waterproof

hoàn toàn không chống thấm nước

Câu ví dụ

the jacket is stylish but non-waterproof, so avoid rainy days.

Áo khoác rất phong cách nhưng không chống thấm nước, vì vậy hãy tránh những ngày mưa.

these non-waterproof hiking boots are fine for dry trails.

Những đôi giày đi bộ đường dài không chống thấm nước này vẫn ổn cho những con đường khô ráo.

the tent's material is lightweight but unfortunately non-waterproof.

Vải bạt rất nhẹ nhưng thật không may là không chống thấm nước.

i bought a non-waterproof phone case, so i'm being careful near water.

Tôi đã mua một vỏ điện thoại không chống thấm nước, vì vậy tôi đang cẩn thận khi ở gần nước.

the non-waterproof speaker isn't ideal for the beach or pool.

Loa không chống thấm nước không lý tưởng cho bãi biển hoặc hồ bơi.

ensure your electronics are kept away from the non-waterproof camera.

Hãy chắc chắn rằng thiết bị điện tử của bạn được giữ xa máy ảnh không chống thấm nước.

the non-waterproof gloves are good for cool, dry weather.

Những đôi găng tay không chống thấm nước rất tốt cho thời tiết mát mẻ, khô ráo.

this non-waterproof bag is perfect for carrying books, not swimming.

Chiếc túi không chống thấm nước này rất lý tưởng để mang sách, không phải để bơi.

the non-waterproof watch needs protection from rain and splashes.

Đồng hồ không chống thấm nước cần được bảo vệ khỏi mưa và bắn tung tóe.

we chose a non-waterproof fabric for the curtains to save money.

Chúng tôi đã chọn một loại vải không chống thấm nước cho rèm cửa để tiết kiệm tiền.

the non-waterproof boots are comfortable, but not suitable for puddles.

Những đôi ủng không chống thấm nước rất thoải mái, nhưng không phù hợp để đi dưới vũng nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay