weight-loss

[Mỹ]/[weɪt lɒs]/
[Anh]/[weɪt lɒs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Việc giảm cân; Quá trình giảm cân; Một chương trình hoặc chế độ ăn nhằm giảm cân.
v. Giảm cân; Tham gia chương trình giảm cân.

Cụm từ & Cách kết hợp

weight-loss journey

chuyến hành trình giảm cân

weight-loss program

chương trình giảm cân

rapid weight-loss

giảm cân nhanh

weight-loss success

thành công giảm cân

weight-loss tips

lời khuyên giảm cân

weight-loss goals

mục tiêu giảm cân

weight-loss surgery

phẫu thuật giảm cân

weight-loss products

sản phẩm giảm cân

achieving weight-loss

đạt được việc giảm cân

weight-loss results

kết quả giảm cân

Câu ví dụ

she's committed to a weight-loss program for a healthier lifestyle.

Cô ấy đã cam kết tham gia chương trình giảm cân để có lối sống lành mạnh hơn.

the weight-loss industry is a multi-billion dollar market.

Ngành công nghiệp giảm cân là một thị trường trị giá hàng tỷ đô la.

rapid weight-loss can be unhealthy and unsustainable.

Giảm cân nhanh có thể không lành mạnh và không bền vững.

he's tracking his weight-loss progress weekly.

Anh ấy đang theo dõi tiến trình giảm cân hàng tuần.

a balanced diet is crucial for successful weight-loss.

Một chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng cho việc giảm cân thành công.

she's looking for effective weight-loss strategies.

Cô ấy đang tìm kiếm các chiến lược giảm cân hiệu quả.

regular exercise is essential for weight-loss and fitness.

Tập thể dục thường xuyên là cần thiết cho việc giảm cân và sức khỏe.

the weight-loss supplement claims are often misleading.

Các tuyên bố về thực phẩm chức năng hỗ trợ giảm cân thường gây hiểu lầm.

he achieved significant weight-loss through diet and exercise.

Anh ấy đã đạt được sự giảm cân đáng kể thông qua chế độ ăn và tập luyện.

weight-loss surgery is a serious option with potential risks.

Phẫu thuật giảm cân là một lựa chọn nghiêm túc đi kèm với những rủi ro tiềm tàng.

she's maintaining her weight-loss by eating healthy.

Cô ấy đang duy trì việc giảm cân bằng cách ăn uống lành mạnh.

many people struggle with long-term weight-loss maintenance.

Rất nhiều người gặp khó khăn trong việc duy trì việc giảm cân lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay