weirdest dream
Giấc mơ kỳ lạ nhất
weirdest feeling
Cảm giác kỳ lạ nhất
weirdest thing
Vật kỳ lạ nhất
so weird
Rất kỳ lạ
really weird
Rất kỳ lạ
weirdest movie
Bộ phim kỳ lạ nhất
getting weird
Đang trở nên kỳ lạ
felt weird
Cảm thấy kỳ lạ
weirdest joke
Câu đùa kỳ lạ nhất
was weird
Đã kỳ lạ
i've heard about the weirdest restaurant serving only blue food.
Tôi đã nghe về nhà hàng kỳ lạ nhất chỉ phục vụ thức ăn màu xanh.
that was the weirdest dream i've ever had, involving talking squirrels.
Đó là giấc mơ kỳ lạ nhất tôi từng có, liên quan đến những con sóc nói chuyện.
the weirdest thing happened – my cat started dancing on the table.
Điều kỳ lạ nhất đã xảy ra – chú mèo của tôi bắt đầu nhảy múa trên bàn.
he told the weirdest story about aliens visiting his grandma.
Ông ấy kể câu chuyện kỳ lạ nhất về việc người ngoài hành tinh đến thăm bà nội ông ấy.
she has the weirdest collection of vintage rubber ducks i've ever seen.
Cô ấy có bộ sưu tập những con vịt cao su cổ điển kỳ lạ nhất mà tôi từng thấy.
it's the weirdest feeling when you lose your phone and find it in the fridge.
Đó là cảm giác kỳ lạ nhất khi bạn đánh mất điện thoại và tìm thấy nó trong tủ lạnh.
the weirdest part of the movie was the sudden musical number.
Phần kỳ lạ nhất của bộ phim là đoạn nhạc bất ngờ.
he made the weirdest face i've ever seen trying to eat a lemon.
Ông ấy làm ra khuôn mặt kỳ lạ nhất tôi từng thấy khi cố ăn một quả chanh.
the museum had the weirdest exhibit featuring taxidermied animals in hats.
Bảo tàng có triển lãm kỳ lạ nhất với các loài động vật được nhét vào mũ.
it was the weirdest job interview – they asked about my favorite color.
Đó là buổi phỏng vấn việc làm kỳ lạ nhất – họ hỏi về màu sắc yêu thích của tôi.
she wore the weirdest outfit to the party, a sequined banana costume.
Cô ấy mặc bộ trang phục kỳ lạ nhất đến bữa tiệc, một bộ đồ lụa nhung hình chuối.
weirdest dream
Giấc mơ kỳ lạ nhất
weirdest feeling
Cảm giác kỳ lạ nhất
weirdest thing
Vật kỳ lạ nhất
so weird
Rất kỳ lạ
really weird
Rất kỳ lạ
weirdest movie
Bộ phim kỳ lạ nhất
getting weird
Đang trở nên kỳ lạ
felt weird
Cảm thấy kỳ lạ
weirdest joke
Câu đùa kỳ lạ nhất
was weird
Đã kỳ lạ
i've heard about the weirdest restaurant serving only blue food.
Tôi đã nghe về nhà hàng kỳ lạ nhất chỉ phục vụ thức ăn màu xanh.
that was the weirdest dream i've ever had, involving talking squirrels.
Đó là giấc mơ kỳ lạ nhất tôi từng có, liên quan đến những con sóc nói chuyện.
the weirdest thing happened – my cat started dancing on the table.
Điều kỳ lạ nhất đã xảy ra – chú mèo của tôi bắt đầu nhảy múa trên bàn.
he told the weirdest story about aliens visiting his grandma.
Ông ấy kể câu chuyện kỳ lạ nhất về việc người ngoài hành tinh đến thăm bà nội ông ấy.
she has the weirdest collection of vintage rubber ducks i've ever seen.
Cô ấy có bộ sưu tập những con vịt cao su cổ điển kỳ lạ nhất mà tôi từng thấy.
it's the weirdest feeling when you lose your phone and find it in the fridge.
Đó là cảm giác kỳ lạ nhất khi bạn đánh mất điện thoại và tìm thấy nó trong tủ lạnh.
the weirdest part of the movie was the sudden musical number.
Phần kỳ lạ nhất của bộ phim là đoạn nhạc bất ngờ.
he made the weirdest face i've ever seen trying to eat a lemon.
Ông ấy làm ra khuôn mặt kỳ lạ nhất tôi từng thấy khi cố ăn một quả chanh.
the museum had the weirdest exhibit featuring taxidermied animals in hats.
Bảo tàng có triển lãm kỳ lạ nhất với các loài động vật được nhét vào mũ.
it was the weirdest job interview – they asked about my favorite color.
Đó là buổi phỏng vấn việc làm kỳ lạ nhất – họ hỏi về màu sắc yêu thích của tôi.
she wore the weirdest outfit to the party, a sequined banana costume.
Cô ấy mặc bộ trang phục kỳ lạ nhất đến bữa tiệc, một bộ đồ lụa nhung hình chuối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay