well-maintained garden
vườn được bảo trì tốt
well-maintained property
bất động sản được bảo trì tốt
well-maintained vehicle
phương tiện được bảo trì tốt
being well-maintained
đang được bảo trì tốt
well-maintained condition
tình trạng được bảo trì tốt
well-maintained home
ngôi nhà được bảo trì tốt
well-maintained equipment
thiết bị được bảo trì tốt
well-maintained area
khu vực được bảo trì tốt
well-maintained building
tòa nhà được bảo trì tốt
well-maintained grounds
khu vực xung quanh được bảo trì tốt
the well-maintained garden was a beautiful sight.
Khu vườn được bảo trì tốt là một cảnh tượng tuyệt đẹp.
we stayed in a well-maintained hotel downtown.
Chúng tôi ở lại một khách sạn được bảo trì tốt ở trung tâm thành phố.
the well-maintained roads ensured a safe drive.
Những con đường được bảo trì tốt đảm bảo một chuyến đi an toàn.
the company prides itself on its well-maintained equipment.
Công ty tự hào về thiết bị được bảo trì tốt của mình.
the well-maintained park offered a peaceful escape.
Công viên được bảo trì tốt mang đến một nơi trốn êm đềm.
the historic building is remarkably well-maintained.
Tòa nhà lịch sử được bảo trì đáng kể.
the well-maintained trails were perfect for hiking.
Những con đường mòn được bảo trì tốt rất lý tưởng để đi bộ đường dài.
the well-maintained public transportation system is efficient.
Hệ thống giao thông công cộng được bảo trì tốt rất hiệu quả.
the well-maintained house sold quickly on the market.
Ngôi nhà được bảo trì tốt bán nhanh chóng trên thị trường.
the museum's well-maintained collection is impressive.
Bộ sưu tập được bảo trì tốt của bảo tàng rất ấn tượng.
the well-maintained sports field was ready for the game.
Sân thể thao được bảo trì tốt đã sẵn sàng cho trận đấu.
well-maintained garden
vườn được bảo trì tốt
well-maintained property
bất động sản được bảo trì tốt
well-maintained vehicle
phương tiện được bảo trì tốt
being well-maintained
đang được bảo trì tốt
well-maintained condition
tình trạng được bảo trì tốt
well-maintained home
ngôi nhà được bảo trì tốt
well-maintained equipment
thiết bị được bảo trì tốt
well-maintained area
khu vực được bảo trì tốt
well-maintained building
tòa nhà được bảo trì tốt
well-maintained grounds
khu vực xung quanh được bảo trì tốt
the well-maintained garden was a beautiful sight.
Khu vườn được bảo trì tốt là một cảnh tượng tuyệt đẹp.
we stayed in a well-maintained hotel downtown.
Chúng tôi ở lại một khách sạn được bảo trì tốt ở trung tâm thành phố.
the well-maintained roads ensured a safe drive.
Những con đường được bảo trì tốt đảm bảo một chuyến đi an toàn.
the company prides itself on its well-maintained equipment.
Công ty tự hào về thiết bị được bảo trì tốt của mình.
the well-maintained park offered a peaceful escape.
Công viên được bảo trì tốt mang đến một nơi trốn êm đềm.
the historic building is remarkably well-maintained.
Tòa nhà lịch sử được bảo trì đáng kể.
the well-maintained trails were perfect for hiking.
Những con đường mòn được bảo trì tốt rất lý tưởng để đi bộ đường dài.
the well-maintained public transportation system is efficient.
Hệ thống giao thông công cộng được bảo trì tốt rất hiệu quả.
the well-maintained house sold quickly on the market.
Ngôi nhà được bảo trì tốt bán nhanh chóng trên thị trường.
the museum's well-maintained collection is impressive.
Bộ sưu tập được bảo trì tốt của bảo tàng rất ấn tượng.
the well-maintained sports field was ready for the game.
Sân thể thao được bảo trì tốt đã sẵn sàng cho trận đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay