well-spoken

[Mỹ]/[wɛl ˈspɔːkən]/
[Anh]/[wɛl ˈspoʊkən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Nói một cách rõ ràng, trôi chảy và mạch lạc; Hùng biện; Mạch lạc; Lịch sự và mạch lạc trong lời nói.

Cụm từ & Cách kết hợp

well-spoken person

người nói chuyện tốt

was well-spoken

nói chuyện tốt

well-spoken manner

cách nói chuyện tốt

becoming well-spoken

trở nên nói chuyện tốt

well-spoken advocate

người ủng hộ nói chuyện tốt

remarkably well-spoken

nói chuyện tốt một cách đáng kể

well-spoken leader

nhà lãnh đạo nói chuyện tốt

finds well-spoken

tìm thấy người nói chuyện tốt

well-spoken child

đứa trẻ nói chuyện tốt

very well-spoken

rất nói chuyện tốt

Câu ví dụ

she is a well-spoken individual with a captivating presence.

Cô ấy là một người nói chuyện tốt, có phong thái cuốn hút.

the well-spoken candidate impressed the voters with their articulate views.

Ứng cử viên nói chuyện tốt đã gây ấn tượng với cử tri bằng những quan điểm rõ ràng của họ.

he delivered a well-spoken speech that moved the audience to tears.

Anh ấy đã trình bày một bài phát biểu nói tốt khiến khán giả xúc động rơi lệ.

the professor was well-spoken and knowledgeable on the subject.

Giáo sư nói chuyện tốt và am hiểu về chủ đề.

it's important to be well-spoken and present yourself professionally.

Điều quan trọng là phải nói chuyện tốt và trình diện bản thân một cách chuyên nghiệp.

the diplomat was well-spoken and handled the negotiations skillfully.

Nhà ngoại giao nói chuyện tốt và xử lý các cuộc đàm phán một cách khéo léo.

a well-spoken leader can inspire confidence and motivate others.

Một nhà lãnh đạo nói chuyện tốt có thể truyền cảm hứng và thúc đẩy người khác.

she gave a well-spoken presentation at the conference.

Cô ấy đã trình bày một bài thuyết trình nói tốt tại hội nghị.

he is well-spoken and always uses precise language.

Anh ấy nói chuyện tốt và luôn sử dụng ngôn ngữ chính xác.

the well-spoken lawyer presented a compelling case to the jury.

Luật sư nói chuyện tốt đã trình bày một vụ án thuyết phục trước bồi thẩm đoàn.

being well-spoken is a valuable asset in many professions.

Nói chuyện tốt là một tài sản có giá trị trong nhiều nghề nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay