well-timed arrival
Việc đến đúng lúc
well-timed intervention
Can thiệp đúng lúc
a well-timed pause
Một sự ngưng lại đúng lúc
well-timed opportunity
Cơ hội đúng lúc
well-timed response
Phản ứng đúng lúc
well-timed release
Việc giải phóng đúng lúc
well-timed gesture
Tư thế đúng lúc
well-timed comment
Bình luận đúng lúc
being well-timed
Đúng lúc
perfectly well-timed
Hoàn toàn đúng lúc
a well-timed intervention prevented a major crisis.
Một can thiệp đúng lúc đã ngăn chặn một cuộc khủng hoảng lớn.
his well-timed arrival saved the day.
Sự xuất hiện đúng lúc của anh ấy đã cứu vãn tình hình.
the rain was a well-timed blessing for the farmers.
Cơn mưa là một ân sủng đúng lúc đối với các nông dân.
it was a well-timed opportunity to invest in the company.
Đó là một cơ hội đúng lúc để đầu tư vào công ty.
her well-timed question sparked a lively debate.
Câu hỏi đúng lúc của cô ấy đã khơi dậy một cuộc tranh luận sôi nổi.
the well-timed announcement boosted market confidence.
Thông báo đúng lúc đã làm tăng niềm tin của thị trường.
a well-timed pause can make a speech more impactful.
Một khoảng dừng đúng lúc có thể làm cho bài phát biểu trở nên sâu sắc hơn.
the well-timed release of the new product generated excitement.
Sự ra mắt đúng lúc của sản phẩm mới đã tạo ra sự hào hứng.
it was a well-timed visit to cheer me up.
Đó là một chuyến thăm đúng lúc để khiến tôi vui lên.
the well-timed support from colleagues was invaluable.
Sự hỗ trợ đúng lúc từ đồng nghiệp là vô giá.
a well-timed apology can mend broken relationships.
Một lời xin lỗi đúng lúc có thể hàn gắn các mối quan hệ bị tổn thương.
well-timed arrival
Việc đến đúng lúc
well-timed intervention
Can thiệp đúng lúc
a well-timed pause
Một sự ngưng lại đúng lúc
well-timed opportunity
Cơ hội đúng lúc
well-timed response
Phản ứng đúng lúc
well-timed release
Việc giải phóng đúng lúc
well-timed gesture
Tư thế đúng lúc
well-timed comment
Bình luận đúng lúc
being well-timed
Đúng lúc
perfectly well-timed
Hoàn toàn đúng lúc
a well-timed intervention prevented a major crisis.
Một can thiệp đúng lúc đã ngăn chặn một cuộc khủng hoảng lớn.
his well-timed arrival saved the day.
Sự xuất hiện đúng lúc của anh ấy đã cứu vãn tình hình.
the rain was a well-timed blessing for the farmers.
Cơn mưa là một ân sủng đúng lúc đối với các nông dân.
it was a well-timed opportunity to invest in the company.
Đó là một cơ hội đúng lúc để đầu tư vào công ty.
her well-timed question sparked a lively debate.
Câu hỏi đúng lúc của cô ấy đã khơi dậy một cuộc tranh luận sôi nổi.
the well-timed announcement boosted market confidence.
Thông báo đúng lúc đã làm tăng niềm tin của thị trường.
a well-timed pause can make a speech more impactful.
Một khoảng dừng đúng lúc có thể làm cho bài phát biểu trở nên sâu sắc hơn.
the well-timed release of the new product generated excitement.
Sự ra mắt đúng lúc của sản phẩm mới đã tạo ra sự hào hứng.
it was a well-timed visit to cheer me up.
Đó là một chuyến thăm đúng lúc để khiến tôi vui lên.
the well-timed support from colleagues was invaluable.
Sự hỗ trợ đúng lúc từ đồng nghiệp là vô giá.
a well-timed apology can mend broken relationships.
Một lời xin lỗi đúng lúc có thể hàn gắn các mối quan hệ bị tổn thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay