strategic planning
lập kế hoạch chiến lược
strategic management
quản lý chiến lược
strategic decision-making
ra quyết định chiến lược
strategic goals
mục tiêu chiến lược
strategic partnership
quan hệ đối tác chiến lược
strategic alliance
liên minh chiến lược
strategic goal
mục tiêu chiến lược
strategic position
vị trí chiến lược
strategic location
vị trí chiến lược
strategic decision
quyết định chiến lược
strategic target
mục tiêu chiến lược
strategic plan
kế hoạch chiến lược
strategic thinking
tư duy chiến lược
strategic objective
mục tiêu chiến lược
strategic direction
hướng chiến lược
strategic point
điểm chiến lược
strategic model
mô hình chiến lược
strategic reserve
quỹ dự trữ chiến lược
strategic group
nhóm chiến lược
strategic flexibility
linh hoạt chiến lược
strategic missile
tên lửa chiến lược
strategic control
kiểm soát chiến lược
develop a strategic plan
xây dựng một kế hoạch chiến lược
strategic planning
lập kế hoạch chiến lược
strategic management
quản lý chiến lược
strategic decision-making
ra quyết định chiến lược
strategic goals
mục tiêu chiến lược
strategic partnership
quan hệ đối tác chiến lược
strategic alliance
liên minh chiến lược
strategic goal
mục tiêu chiến lược
strategic position
vị trí chiến lược
strategic location
vị trí chiến lược
strategic decision
quyết định chiến lược
strategic target
mục tiêu chiến lược
strategic plan
kế hoạch chiến lược
strategic thinking
tư duy chiến lược
strategic objective
mục tiêu chiến lược
strategic direction
hướng chiến lược
strategic point
điểm chiến lược
strategic model
mô hình chiến lược
strategic reserve
quỹ dự trữ chiến lược
strategic group
nhóm chiến lược
strategic flexibility
linh hoạt chiến lược
strategic missile
tên lửa chiến lược
strategic control
kiểm soát chiến lược
develop a strategic plan
xây dựng một kế hoạch chiến lược
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay