strategic

[Mỹ]/strəˈtiːdʒɪk/
[Anh]/strəˈtiːdʒɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến việc xác định các mục tiêu dài hạn và việc thực hiện các kế hoạch để đạt được chúng; quan trọng hoặc thiết yếu liên quan đến một kế hoạch tổng thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

strategic planning

lập kế hoạch chiến lược

strategic management

quản lý chiến lược

strategic decision-making

ra quyết định chiến lược

strategic goals

mục tiêu chiến lược

strategic partnership

quan hệ đối tác chiến lược

strategic alliance

liên minh chiến lược

strategic goal

mục tiêu chiến lược

strategic position

vị trí chiến lược

strategic location

vị trí chiến lược

strategic decision

quyết định chiến lược

strategic target

mục tiêu chiến lược

strategic plan

kế hoạch chiến lược

strategic thinking

tư duy chiến lược

strategic objective

mục tiêu chiến lược

strategic direction

hướng chiến lược

strategic point

điểm chiến lược

strategic model

mô hình chiến lược

strategic reserve

quỹ dự trữ chiến lược

strategic group

nhóm chiến lược

strategic flexibility

linh hoạt chiến lược

strategic missile

tên lửa chiến lược

strategic control

kiểm soát chiến lược

Câu ví dụ

develop a strategic plan

xây dựng một kế hoạch chiến lược

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay