preventing wettings
Ngăn ngừa ẩm ướt
detecting wettings
Phát hiện ẩm ướt
repeated wettings
Ẩm ướt lặp lại
avoiding wettings
Tránh ẩm ướt
wetting events
Sự kiện ẩm ướt
initial wetting
Ẩm ướt ban đầu
wetting surface
Bề mặt ẩm ướt
wetting behavior
Hành vi ẩm ướt
monitoring wettings
Giám sát ẩm ướt
reducing wettings
Giảm ẩm ướt
the repeated wettings softened the clay, making it easier to mold.
Việc tưới nước lặp đi lặp lại làm cho đất sét mềm hơn, dễ uốn hơn.
frequent wettings of the soil are crucial for healthy plant growth.
Sự tưới nước thường xuyên cho đất là rất quan trọng đối với sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng.
we observed the wettings of the surface after the rainfall.
Chúng tôi quan sát thấy hiện tượng tưới nước trên bề mặt sau cơn mưa.
the wettings caused the paint to bubble and peel off.
Sự tưới nước khiến sơn bong tróc và phồng rộp.
careful wettings are needed to prevent damage to the delicate fabric.
Cần phải tưới nước cẩn thận để tránh làm hư hại đến vải mỏng manh.
the wettings of the lens affected the image quality.
Sự tưới nước trên ống kính ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.
we analyzed the wettings patterns on the leaf surface.
Chúng tôi phân tích các mô hình tưới nước trên bề mặt lá.
the wettings of the concrete must be controlled to avoid corrosion.
Sự tưới nước trên bê tông cần được kiểm soát để tránh ăn mòn.
excessive wettings can lead to mold and mildew growth.
Sự tưới nước quá mức có thể dẫn đến sự phát triển của nấm mốc và rêu.
the wettings of the rock face revealed mineral deposits.
Sự tưới nước trên mặt đá đã phơi bày các khoáng sản.
we studied the effects of wettings on the paper’s absorbency.
Chúng tôi nghiên cứu ảnh hưởng của sự tưới nước đến khả năng thấm nước của giấy.
preventing wettings
Ngăn ngừa ẩm ướt
detecting wettings
Phát hiện ẩm ướt
repeated wettings
Ẩm ướt lặp lại
avoiding wettings
Tránh ẩm ướt
wetting events
Sự kiện ẩm ướt
initial wetting
Ẩm ướt ban đầu
wetting surface
Bề mặt ẩm ướt
wetting behavior
Hành vi ẩm ướt
monitoring wettings
Giám sát ẩm ướt
reducing wettings
Giảm ẩm ướt
the repeated wettings softened the clay, making it easier to mold.
Việc tưới nước lặp đi lặp lại làm cho đất sét mềm hơn, dễ uốn hơn.
frequent wettings of the soil are crucial for healthy plant growth.
Sự tưới nước thường xuyên cho đất là rất quan trọng đối với sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng.
we observed the wettings of the surface after the rainfall.
Chúng tôi quan sát thấy hiện tượng tưới nước trên bề mặt sau cơn mưa.
the wettings caused the paint to bubble and peel off.
Sự tưới nước khiến sơn bong tróc và phồng rộp.
careful wettings are needed to prevent damage to the delicate fabric.
Cần phải tưới nước cẩn thận để tránh làm hư hại đến vải mỏng manh.
the wettings of the lens affected the image quality.
Sự tưới nước trên ống kính ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.
we analyzed the wettings patterns on the leaf surface.
Chúng tôi phân tích các mô hình tưới nước trên bề mặt lá.
the wettings of the concrete must be controlled to avoid corrosion.
Sự tưới nước trên bê tông cần được kiểm soát để tránh ăn mòn.
excessive wettings can lead to mold and mildew growth.
Sự tưới nước quá mức có thể dẫn đến sự phát triển của nấm mốc và rêu.
the wettings of the rock face revealed mineral deposits.
Sự tưới nước trên mặt đá đã phơi bày các khoáng sản.
we studied the effects of wettings on the paper’s absorbency.
Chúng tôi nghiên cứu ảnh hưởng của sự tưới nước đến khả năng thấm nước của giấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay