whales

[Mỹ]/weɪlz/
[Anh]/weɪlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng số ít ngôi ba của cá voi
n. động vật có vú lớn sống dưới nước; số nhiều của cá voi

Cụm từ & Cách kết hợp

blue whales

cá voi xanh

killer whales

cá voi sát thủ

whales migration

di cư của cá voi

whales watching

ngắm cá voi

whales song

bài hát của cá voi

whales conservation

bảo tồn cá voi

whales population

dân số cá voi

whales habitat

môi trường sống của cá voi

whales research

nghiên cứu về cá voi

whales communication

giao tiếp của cá voi

Câu ví dụ

whales are the largest mammals on earth.

ngưòi voi là những động vật có vú lớn nhất trên Trái Đất.

many species of whales are endangered.

nhiều loài cá voi đang bị đe dọa.

whales communicate through complex vocalizations.

cá voi giao tiếp thông qua các âm thanh phức tạp.

whales migrate thousands of miles each year.

cá voi di cư hàng ngàn dặm mỗi năm.

scientists study whales to understand ocean health.

các nhà khoa học nghiên cứu cá voi để hiểu rõ hơn về sức khỏe của đại dương.

whales play a crucial role in marine ecosystems.

cá voi đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.

watching whales can be an unforgettable experience.

xem cá voi có thể là một trải nghiệm khó quên.

whales are known for their impressive intelligence.

cá voi nổi tiếng với trí thông minh đáng kinh ngạc.

conservation efforts are vital for the survival of whales.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của cá voi.

whales often breach the surface of the water.

cá voi thường xuyên lướt lên mặt nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay