| số nhiều | whippoorwills |
whippoorwill song
tiếng hót ruồi lửa
whippoorwill call
tiếng kêu của ruồi lửa
whippoorwill night
đêm của ruồi lửa
whippoorwill echo
tiếng vọng của ruồi lửa
whippoorwill habitat
môi trường sống của ruồi lửa
whippoorwill songbird
chim ruồi lửa
whippoorwill dusk
hoàng hôn của ruồi lửa
whippoorwill chorus
sự hòa tấu của ruồi lửa
whippoorwill flight
chuyến bay của ruồi lửa
whippoorwill watcher
người quan sát ruồi lửa
the whippoorwill sang softly in the night.
chim ruồi hót nhẹ nhàng trong đêm.
we heard the whippoorwill calling from the woods.
chúng tôi nghe thấy chim ruồi gọi từ trong rừng.
as dusk fell, the whippoorwill's voice filled the air.
khi màn đêm buông xuống, tiếng hót của chim ruồi tràn ngập không khí.
the sound of the whippoorwill is a sign of summer.
tiếng hót của chim ruồi là dấu hiệu của mùa hè.
listening to the whippoorwill brings back fond memories.
nghe chim ruồi hót lại gợi lại những kỷ niệm thân thương.
in the quiet of the evening, the whippoorwill's call is soothing.
trong sự tĩnh lặng của buổi tối, tiếng gọi của chim ruồi thật dễ chịu.
the whippoorwill is often mentioned in folk songs.
chim ruồi thường được nhắc đến trong các bài hát dân gian.
many people enjoy birdwatching for the whippoorwill.
rất nhiều người thích ngắm chim để nhìn chim ruồi.
the whippoorwill is known for its distinctive call.
chim ruồi nổi tiếng với tiếng gọi đặc trưng của nó.
when camping, i love to hear the whippoorwill at night.
khi đi cắm trại, tôi rất thích nghe chim ruồi vào ban đêm.
whippoorwill song
tiếng hót ruồi lửa
whippoorwill call
tiếng kêu của ruồi lửa
whippoorwill night
đêm của ruồi lửa
whippoorwill echo
tiếng vọng của ruồi lửa
whippoorwill habitat
môi trường sống của ruồi lửa
whippoorwill songbird
chim ruồi lửa
whippoorwill dusk
hoàng hôn của ruồi lửa
whippoorwill chorus
sự hòa tấu của ruồi lửa
whippoorwill flight
chuyến bay của ruồi lửa
whippoorwill watcher
người quan sát ruồi lửa
the whippoorwill sang softly in the night.
chim ruồi hót nhẹ nhàng trong đêm.
we heard the whippoorwill calling from the woods.
chúng tôi nghe thấy chim ruồi gọi từ trong rừng.
as dusk fell, the whippoorwill's voice filled the air.
khi màn đêm buông xuống, tiếng hót của chim ruồi tràn ngập không khí.
the sound of the whippoorwill is a sign of summer.
tiếng hót của chim ruồi là dấu hiệu của mùa hè.
listening to the whippoorwill brings back fond memories.
nghe chim ruồi hót lại gợi lại những kỷ niệm thân thương.
in the quiet of the evening, the whippoorwill's call is soothing.
trong sự tĩnh lặng của buổi tối, tiếng gọi của chim ruồi thật dễ chịu.
the whippoorwill is often mentioned in folk songs.
chim ruồi thường được nhắc đến trong các bài hát dân gian.
many people enjoy birdwatching for the whippoorwill.
rất nhiều người thích ngắm chim để nhìn chim ruồi.
the whippoorwill is known for its distinctive call.
chim ruồi nổi tiếng với tiếng gọi đặc trưng của nó.
when camping, i love to hear the whippoorwill at night.
khi đi cắm trại, tôi rất thích nghe chim ruồi vào ban đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay