whippoorwill

[Mỹ]/ˈwɪpəwɪl/
[Anh]/ˈwɪpərˌwɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài chim đêm Bắc Mỹ nổi tiếng với tiếng gọi đặc trưng của nó.
Các dạng của từ
số nhiềuwhippoorwills

Cụm từ & Cách kết hợp

whippoorwill song

tiếng hót ruồi lửa

whippoorwill call

tiếng kêu của ruồi lửa

whippoorwill night

đêm của ruồi lửa

whippoorwill echo

tiếng vọng của ruồi lửa

whippoorwill habitat

môi trường sống của ruồi lửa

whippoorwill songbird

chim ruồi lửa

whippoorwill dusk

hoàng hôn của ruồi lửa

whippoorwill chorus

sự hòa tấu của ruồi lửa

whippoorwill flight

chuyến bay của ruồi lửa

whippoorwill watcher

người quan sát ruồi lửa

Câu ví dụ

the whippoorwill sang softly in the night.

chim ruồi hót nhẹ nhàng trong đêm.

we heard the whippoorwill calling from the woods.

chúng tôi nghe thấy chim ruồi gọi từ trong rừng.

as dusk fell, the whippoorwill's voice filled the air.

khi màn đêm buông xuống, tiếng hót của chim ruồi tràn ngập không khí.

the sound of the whippoorwill is a sign of summer.

tiếng hót của chim ruồi là dấu hiệu của mùa hè.

listening to the whippoorwill brings back fond memories.

nghe chim ruồi hót lại gợi lại những kỷ niệm thân thương.

in the quiet of the evening, the whippoorwill's call is soothing.

trong sự tĩnh lặng của buổi tối, tiếng gọi của chim ruồi thật dễ chịu.

the whippoorwill is often mentioned in folk songs.

chim ruồi thường được nhắc đến trong các bài hát dân gian.

many people enjoy birdwatching for the whippoorwill.

rất nhiều người thích ngắm chim để nhìn chim ruồi.

the whippoorwill is known for its distinctive call.

chim ruồi nổi tiếng với tiếng gọi đặc trưng của nó.

when camping, i love to hear the whippoorwill at night.

khi đi cắm trại, tôi rất thích nghe chim ruồi vào ban đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay