| số nhiều | whirlers |
top whirler
whirler đỉnh
whirler toy
đồ chơi whirler
whirler machine
máy whirler
whirler game
trò chơi whirler
whirler effect
hiệu ứng whirler
whirler dance
nhảy whirler
whirler design
thiết kế whirler
whirler festival
lễ hội whirler
whirler competition
cuộc thi whirler
whirler art
nghệ thuật whirler
the whirler spun around quickly in the amusement park.
cánh quạt xoay tròn nhanh chóng tại công viên giải trí.
she felt like a whirler on the dance floor, moving with grace.
cô cảm thấy như một người xoay trên sàn nhảy, di chuyển một cách duyên dáng.
the whirler's bright colors attracted many children.
những màu sắc tươi sáng của cánh quạt đã thu hút nhiều trẻ em.
he was the whirler of the group, always full of energy.
anh là người xoay của nhóm, luôn tràn đầy năng lượng.
the whirler created a whirlwind of excitement at the festival.
cánh quạt đã tạo ra một cơn lốc xoáy của sự phấn khích tại lễ hội.
as a whirler, she loved to perform in front of large crowds.
với tư cách là một người xoay, cô thích biểu diễn trước đám đông lớn.
the whirler's movements were mesmerizing to watch.
những chuyển động của cánh quạt rất quyến rũ để xem.
they built a new whirler for the children's playground.
họ đã xây một cánh quạt mới cho sân chơi của trẻ em.
the whirler made the party more lively and fun.
cánh quạt đã làm cho bữa tiệc trở nên sôi động và thú vị hơn.
everyone cheered as the whirler took off into the sky.
mọi người đều reo hò khi cánh quạt bay lên bầu trời.
top whirler
whirler đỉnh
whirler toy
đồ chơi whirler
whirler machine
máy whirler
whirler game
trò chơi whirler
whirler effect
hiệu ứng whirler
whirler dance
nhảy whirler
whirler design
thiết kế whirler
whirler festival
lễ hội whirler
whirler competition
cuộc thi whirler
whirler art
nghệ thuật whirler
the whirler spun around quickly in the amusement park.
cánh quạt xoay tròn nhanh chóng tại công viên giải trí.
she felt like a whirler on the dance floor, moving with grace.
cô cảm thấy như một người xoay trên sàn nhảy, di chuyển một cách duyên dáng.
the whirler's bright colors attracted many children.
những màu sắc tươi sáng của cánh quạt đã thu hút nhiều trẻ em.
he was the whirler of the group, always full of energy.
anh là người xoay của nhóm, luôn tràn đầy năng lượng.
the whirler created a whirlwind of excitement at the festival.
cánh quạt đã tạo ra một cơn lốc xoáy của sự phấn khích tại lễ hội.
as a whirler, she loved to perform in front of large crowds.
với tư cách là một người xoay, cô thích biểu diễn trước đám đông lớn.
the whirler's movements were mesmerizing to watch.
những chuyển động của cánh quạt rất quyến rũ để xem.
they built a new whirler for the children's playground.
họ đã xây một cánh quạt mới cho sân chơi của trẻ em.
the whirler made the party more lively and fun.
cánh quạt đã làm cho bữa tiệc trở nên sôi động và thú vị hơn.
everyone cheered as the whirler took off into the sky.
mọi người đều reo hò khi cánh quạt bay lên bầu trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay