| số nhiều | whirlybirds |
whirlybird flight
chuyến bay trực thăng
whirlybird rescue
cứu hộ trực thăng
whirlybird landing
hạ cánh trực thăng
whirlybird pilot
phi công trực thăng
whirlybird tour
tour trực thăng
whirlybird ride
đi trực thăng
whirlybird view
khung cảnh từ trực thăng
whirlybird sound
tiếng trực thăng
whirlybird noise
tiếng ồn của trực thăng
whirlybird adventure
cuộc phiêu lưu trực thăng
the whirlybird flew over the city, providing a stunning view.
con whirlybird bay lượn trên thành phố, mang đến một khung cảnh tuyệt đẹp.
children love to watch the whirlybird spin in the sky.
trẻ em thích xem whirlybird xoay tròn trên bầu trời.
the pilot skillfully maneuvered the whirlybird through the clouds.
phi công đã điều khiển whirlybird đi qua những đám mây một cách khéo léo.
we took a tour in a whirlybird to see the beautiful landscape.
chúng tôi đã đi tham quan bằng whirlybird để ngắm nhìn cảnh quan tuyệt đẹp.
the whirlybird's blades created a loud whooshing sound.
cánh của whirlybird tạo ra một tiếng ồn lớn.
he dreams of becoming a whirlybird pilot one day.
anh ấy mơ ước trở thành phi công whirlybird một ngày nào đó.
the rescue team arrived in a whirlybird to save the stranded hikers.
nhóm cứu hộ đã đến bằng whirlybird để cứu những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt.
flying in a whirlybird is an exhilarating experience.
bay trên whirlybird là một trải nghiệm thú vị.
they used a whirlybird to transport supplies to the remote village.
họ sử dụng whirlybird để vận chuyển vật tư đến ngôi làng hẻo lánh.
the whirlybird hovered above the scene of the accident.
whirlybird lơ lửng trên hiện trường tai nạn.
whirlybird flight
chuyến bay trực thăng
whirlybird rescue
cứu hộ trực thăng
whirlybird landing
hạ cánh trực thăng
whirlybird pilot
phi công trực thăng
whirlybird tour
tour trực thăng
whirlybird ride
đi trực thăng
whirlybird view
khung cảnh từ trực thăng
whirlybird sound
tiếng trực thăng
whirlybird noise
tiếng ồn của trực thăng
whirlybird adventure
cuộc phiêu lưu trực thăng
the whirlybird flew over the city, providing a stunning view.
con whirlybird bay lượn trên thành phố, mang đến một khung cảnh tuyệt đẹp.
children love to watch the whirlybird spin in the sky.
trẻ em thích xem whirlybird xoay tròn trên bầu trời.
the pilot skillfully maneuvered the whirlybird through the clouds.
phi công đã điều khiển whirlybird đi qua những đám mây một cách khéo léo.
we took a tour in a whirlybird to see the beautiful landscape.
chúng tôi đã đi tham quan bằng whirlybird để ngắm nhìn cảnh quan tuyệt đẹp.
the whirlybird's blades created a loud whooshing sound.
cánh của whirlybird tạo ra một tiếng ồn lớn.
he dreams of becoming a whirlybird pilot one day.
anh ấy mơ ước trở thành phi công whirlybird một ngày nào đó.
the rescue team arrived in a whirlybird to save the stranded hikers.
nhóm cứu hộ đã đến bằng whirlybird để cứu những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt.
flying in a whirlybird is an exhilarating experience.
bay trên whirlybird là một trải nghiệm thú vị.
they used a whirlybird to transport supplies to the remote village.
họ sử dụng whirlybird để vận chuyển vật tư đến ngôi làng hẻo lánh.
the whirlybird hovered above the scene of the accident.
whirlybird lơ lửng trên hiện trường tai nạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay