| số nhiều | whitenesses |
the whiteness of polar bears provides camouflage.
Tính trắng của gấu Bắc Cực cung cấp lớp ngụy trang.
The black wimple enhanced the whiteness of her skin.
Chiếc khăn che đầu màu đen làm tăng thêm vẻ trắng của làn da cô ấy.
Her black hair accentuated the whiteness of her skin.
Mái tóc đen của cô ấy làm nổi bật sự trắng của làn da.
Hombitan LOCR-K is characterized by its high degree of whiteness, It gives neutral colour shade and has strong coloring power.
Hombitan LOCR-K được đặc trưng bởi độ trắng cao, mang lại màu sắc trung tính và có khả năng tạo màu mạnh.
The whiteness of the snow covered the entire landscape.
Độ trắng của tuyết bao phủ toàn bộ cảnh quan.
Her teeth sparkled with whiteness after using the whitening toothpaste.
Răng của cô ấy trắng sáng sau khi sử dụng kem đánh răng làm trắng.
The doctor examined the whiteness of the patient's eyes to check for signs of illness.
Bác sĩ kiểm tra độ trắng của mắt bệnh nhân để tìm kiếm các dấu hiệu bệnh tật.
The purity and whiteness of the wedding dress symbolized new beginnings.
Sự tinh khiết và độ trắng của chiếc váy cưới tượng trưng cho những khởi đầu mới.
The artist used the whiteness of the canvas to create contrast with bold colors.
Nghệ sĩ sử dụng độ trắng của bức vẽ để tạo sự tương phản với những màu sắc đậm.
The milk's whiteness indicated its freshness and quality.
Độ trắng của sữa cho thấy sự tươi mới và chất lượng của nó.
The whiteness of the clouds against the blue sky was a beautiful sight.
Độ trắng của những đám mây trên nền trời xanh là một cảnh tượng tuyệt đẹp.
She admired the whiteness of the swans as they glided gracefully across the lake.
Cô ấy ngưỡng mộ độ trắng của những con thiên nga khi chúng lướt đi nhẹ nhàng trên mặt hồ.
The doctor recommended a toothpaste that could enhance the whiteness of her smile.
Bác sĩ khuyên dùng kem đánh răng có thể làm tăng độ trắng của nụ cười của cô ấy.
The whiteness of the paper made the colorful drawings stand out even more.
Độ trắng của giấy khiến những bức vẽ đầy màu sắc nổi bật hơn.
the whiteness of polar bears provides camouflage.
Tính trắng của gấu Bắc Cực cung cấp lớp ngụy trang.
The black wimple enhanced the whiteness of her skin.
Chiếc khăn che đầu màu đen làm tăng thêm vẻ trắng của làn da cô ấy.
Her black hair accentuated the whiteness of her skin.
Mái tóc đen của cô ấy làm nổi bật sự trắng của làn da.
Hombitan LOCR-K is characterized by its high degree of whiteness, It gives neutral colour shade and has strong coloring power.
Hombitan LOCR-K được đặc trưng bởi độ trắng cao, mang lại màu sắc trung tính và có khả năng tạo màu mạnh.
The whiteness of the snow covered the entire landscape.
Độ trắng của tuyết bao phủ toàn bộ cảnh quan.
Her teeth sparkled with whiteness after using the whitening toothpaste.
Răng của cô ấy trắng sáng sau khi sử dụng kem đánh răng làm trắng.
The doctor examined the whiteness of the patient's eyes to check for signs of illness.
Bác sĩ kiểm tra độ trắng của mắt bệnh nhân để tìm kiếm các dấu hiệu bệnh tật.
The purity and whiteness of the wedding dress symbolized new beginnings.
Sự tinh khiết và độ trắng của chiếc váy cưới tượng trưng cho những khởi đầu mới.
The artist used the whiteness of the canvas to create contrast with bold colors.
Nghệ sĩ sử dụng độ trắng của bức vẽ để tạo sự tương phản với những màu sắc đậm.
The milk's whiteness indicated its freshness and quality.
Độ trắng của sữa cho thấy sự tươi mới và chất lượng của nó.
The whiteness of the clouds against the blue sky was a beautiful sight.
Độ trắng của những đám mây trên nền trời xanh là một cảnh tượng tuyệt đẹp.
She admired the whiteness of the swans as they glided gracefully across the lake.
Cô ấy ngưỡng mộ độ trắng của những con thiên nga khi chúng lướt đi nhẹ nhàng trên mặt hồ.
The doctor recommended a toothpaste that could enhance the whiteness of her smile.
Bác sĩ khuyên dùng kem đánh răng có thể làm tăng độ trắng của nụ cười của cô ấy.
The whiteness of the paper made the colorful drawings stand out even more.
Độ trắng của giấy khiến những bức vẽ đầy màu sắc nổi bật hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay