wicketkeeper

[Mỹ]/'wɪkɪtkiːpə/
[Anh]/'wɪkɪt'kipɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Cricket) một cầu thủ đứng sau gậy để bắt bóng và ngăn chặn các điểm số
Word Forms
số nhiềuwicketkeepers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay