batsman

[Mỹ]/'bætsmən/
[Anh]/'bætsmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (cricket) một cầu thủ đang vào bat và đối mặt với bowler; một sĩ quan tín hiệu hạ cánh cho máy bay.
Word Forms
số nhiềubatsmen

Cụm từ & Cách kết hợp

opening batsman

đầu gậy mở màn

aggressive batsman

đầu gậy tấn công

left-handed batsman

đầu gậy trái tay

experienced batsman

đầu gậy dày dặn kinh nghiệm

Câu ví dụ

the batsman made a round 100.

Người đánh bóng đã ghi được 100 điểm.

the batsman remained at the wicket.

Người đánh bóng vẫn ở tại wicket.

The umpire ruled that the batsman was out.

Trọng tài ra quyết định người đánh bóng đã bị loại.

the opening batsman fended off a snorter.

Người đánh bóng mở đầu đã cản trở một cú đánh mạnh.

The batsman began slowly but once he got his eye in he started to play some very good shots.

Người đánh bóng bắt đầu chậm rãi nhưng khi đã bắt nhịp được thì anh ấy bắt đầu chơi một số cú đánh rất hay.

The batsman hit a six with a powerful shot.

Người đánh bóng đã đánh được một cú sáu với cú đánh mạnh mẽ.

The batsman scored a century in the match.

Người đánh bóng đã ghi được một thế kỷ trong trận đấu.

The opening batsman is known for his aggressive style.

Người đánh bóng mở đầu nổi tiếng với phong cách chơi tấn công.

The young batsman made his debut in the national team.

Người đánh bóng trẻ tuổi đã có trận ra mắt trong đội tuyển quốc gia.

The batsman was caught behind by the wicketkeeper.

Người đánh bóng đã bị bắt phía sau bởi người bắt bóng.

The experienced batsman anchored the innings and guided the team to victory.

Người đánh bóng dày dặn kinh nghiệm đã giữ vững innings và dẫn dắt đội đến chiến thắng.

The batsman was dismissed for a duck in the first over.

Người đánh bóng đã bị loại khi không ghi được điểm nào trong over đầu tiên.

The left-handed batsman played a crucial role in the team's success.

Người đánh bóng trái tay đã đóng vai trò quan trọng trong thành công của đội.

The batsman's technique against spin bowlers is impressive.

Kỹ thuật của người đánh bóng trước những người ném bóng xoáy rất ấn tượng.

The batsman's footwork was impeccable as he danced down the pitch to hit a boundary.

Đường đi nước bước của người đánh bóng hoàn hảo khi anh ấy nhảy xuống sân để đánh bóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay