wide-awake hours
giờ thức giấc
wide-awake child
đứa trẻ tỉnh táo
stay wide-awake
ở lại thức giấc
wide-awake eyes
đôi mắt tỉnh táo
wide-awake state
trạng thái tỉnh táo
was wide-awake
đã thức giấc
wide-awake now
giờ thức giấc rồi
feel wide-awake
cảm thấy tỉnh táo
get wide-awake
trở nên tỉnh táo
wide-awake all night
thức giấc cả đêm
she was wide-awake all night studying for the exam.
Cô ấy thức trắng đêm học cho kỳ thi.
after the coffee, he felt wide-awake and ready to work.
Sau khi uống cà phê, anh ấy cảm thấy tỉnh táo và sẵn sàng làm việc.
the baby was wide-awake and demanding attention at 3 am.
Em bé hoàn toàn thức giấc và đòi sự chú ý vào lúc 3 giờ sáng.
even after a long day, i still felt wide-awake.
Ngay cả sau một ngày dài, tôi vẫn cảm thấy tỉnh táo.
the campers were wide-awake listening to the sounds of the forest.
Những người cắm trại hoàn toàn thức giấc và lắng nghe những âm thanh của rừng.
he stayed wide-awake during the boring lecture, taking notes.
Anh ấy vẫn tỉnh táo trong suốt bài giảng nhàm chán, ghi chú.
the dog was wide-awake, watching the squirrels in the yard.
Con chó hoàn toàn thức giấc, nhìn những con sóc trong sân.
despite the early hour, she was wide-awake and full of energy.
Bất chấp giờ sớm, cô ấy hoàn toàn thức giấc và tràn đầy năng lượng.
the children were wide-awake and excited about the upcoming trip.
Những đứa trẻ hoàn toàn thức giấc và hào hứng với chuyến đi sắp tới.
he remained wide-awake throughout the long car journey.
Anh ấy vẫn tỉnh táo trong suốt chuyến đi xe hơi dài.
she was wide-awake and eager to start the new project.
Cô ấy hoàn toàn thức giấc và háo hức bắt đầu dự án mới.
wide-awake hours
giờ thức giấc
wide-awake child
đứa trẻ tỉnh táo
stay wide-awake
ở lại thức giấc
wide-awake eyes
đôi mắt tỉnh táo
wide-awake state
trạng thái tỉnh táo
was wide-awake
đã thức giấc
wide-awake now
giờ thức giấc rồi
feel wide-awake
cảm thấy tỉnh táo
get wide-awake
trở nên tỉnh táo
wide-awake all night
thức giấc cả đêm
she was wide-awake all night studying for the exam.
Cô ấy thức trắng đêm học cho kỳ thi.
after the coffee, he felt wide-awake and ready to work.
Sau khi uống cà phê, anh ấy cảm thấy tỉnh táo và sẵn sàng làm việc.
the baby was wide-awake and demanding attention at 3 am.
Em bé hoàn toàn thức giấc và đòi sự chú ý vào lúc 3 giờ sáng.
even after a long day, i still felt wide-awake.
Ngay cả sau một ngày dài, tôi vẫn cảm thấy tỉnh táo.
the campers were wide-awake listening to the sounds of the forest.
Những người cắm trại hoàn toàn thức giấc và lắng nghe những âm thanh của rừng.
he stayed wide-awake during the boring lecture, taking notes.
Anh ấy vẫn tỉnh táo trong suốt bài giảng nhàm chán, ghi chú.
the dog was wide-awake, watching the squirrels in the yard.
Con chó hoàn toàn thức giấc, nhìn những con sóc trong sân.
despite the early hour, she was wide-awake and full of energy.
Bất chấp giờ sớm, cô ấy hoàn toàn thức giấc và tràn đầy năng lượng.
the children were wide-awake and excited about the upcoming trip.
Những đứa trẻ hoàn toàn thức giấc và hào hứng với chuyến đi sắp tới.
he remained wide-awake throughout the long car journey.
Anh ấy vẫn tỉnh táo trong suốt chuyến đi xe hơi dài.
she was wide-awake and eager to start the new project.
Cô ấy hoàn toàn thức giấc và háo hức bắt đầu dự án mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay