lane widener
loại máy mở rộng làn
road widener
loại máy mở rộng đường
widener machine
máy mở rộng
widener's role
vai trò của máy mở rộng
the road widener created space for two more lanes.
Chiếc máy mở rộng đường đã tạo ra không gian cho hai làn đường thêm.
he used a belt widener to adjust the fit of his trousers.
Anh ấy sử dụng một thiết bị mở rộng đai để điều chỉnh độ vừa vặn của quần áo.
the company's product widener increased market share significantly.
Chiếc máy mở rộng sản phẩm của công ty đã làm tăng đáng kể thị phần.
a channel widener is essential for proper drainage in the garden.
Một thiết bị mở rộng kênh là cần thiết cho việc thoát nước đúng cách trong vườn.
the new policy aims to be a widener of opportunities for young people.
Chính sách mới nhằm trở thành một thiết bị mở rộng cơ hội cho thanh niên.
the widener of the riverbank prevented further erosion.
Chiếc máy mở rộng bờ sông đã ngăn chặn sự xói mòn thêm nữa.
the team sought a widener to expand their customer base.
Đội ngũ đã tìm kiếm một thiết bị mở rộng để mở rộng cơ sở khách hàng của họ.
the widener of the path made it easier to walk.
Chiếc máy mở rộng lối đi đã làm cho việc đi bộ dễ dàng hơn.
the software widener allowed for greater customization options.
Chiếc máy mở rộng phần mềm đã cho phép có nhiều tùy chỉnh hơn.
the widener of the bridge increased its load capacity.
Chiếc máy mở rộng cầu đã tăng khả năng chịu tải của nó.
he was considered a widener of the gap between rich and poor.
Anh ấy được coi là một thiết bị mở rộng khoảng cách giữa người giàu và người nghèo.
lane widener
loại máy mở rộng làn
road widener
loại máy mở rộng đường
widener machine
máy mở rộng
widener's role
vai trò của máy mở rộng
the road widener created space for two more lanes.
Chiếc máy mở rộng đường đã tạo ra không gian cho hai làn đường thêm.
he used a belt widener to adjust the fit of his trousers.
Anh ấy sử dụng một thiết bị mở rộng đai để điều chỉnh độ vừa vặn của quần áo.
the company's product widener increased market share significantly.
Chiếc máy mở rộng sản phẩm của công ty đã làm tăng đáng kể thị phần.
a channel widener is essential for proper drainage in the garden.
Một thiết bị mở rộng kênh là cần thiết cho việc thoát nước đúng cách trong vườn.
the new policy aims to be a widener of opportunities for young people.
Chính sách mới nhằm trở thành một thiết bị mở rộng cơ hội cho thanh niên.
the widener of the riverbank prevented further erosion.
Chiếc máy mở rộng bờ sông đã ngăn chặn sự xói mòn thêm nữa.
the team sought a widener to expand their customer base.
Đội ngũ đã tìm kiếm một thiết bị mở rộng để mở rộng cơ sở khách hàng của họ.
the widener of the path made it easier to walk.
Chiếc máy mở rộng lối đi đã làm cho việc đi bộ dễ dàng hơn.
the software widener allowed for greater customization options.
Chiếc máy mở rộng phần mềm đã cho phép có nhiều tùy chỉnh hơn.
the widener of the bridge increased its load capacity.
Chiếc máy mở rộng cầu đã tăng khả năng chịu tải của nó.
he was considered a widener of the gap between rich and poor.
Anh ấy được coi là một thiết bị mở rộng khoảng cách giữa người giàu và người nghèo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay