wifis

[Mỹ]/ˈwaɪfaɪz/
[Anh]/ˈwaɪfaɪz/

Dịch

n. mạng không dây

Cụm từ & Cách kết hợp

wifi

wifi

wifi's

wifi's

using wifi

sử dụng wifi

wifi network

mạng wifi

wifi hotspot

điểm phát wifi

wifi connection

kết nối wifi

no wifi

không có wifi

wifi password

mật khẩu wifi

wifi signal

tín hiệu wifi

wifi is down

wifi đang gặp sự cố

Câu ví dụ

many cafes offer free wifis for customers who want to work remotely.

Nhiều quán cà phê cung cấp wifi miễn phí cho khách hàng muốn làm việc từ xa.

the hotel provides secure wifis throughout all guest rooms and common areas.

Khách sạn cung cấp wifi bảo mật trong tất cả các phòng và khu vực chung.

i always check the wifi signal strength before booking a room at any hotel.

Tôi luôn kiểm tra cường độ tín hiệu wifi trước khi đặt phòng tại bất kỳ khách sạn nào.

public wifis in airports often have slow connection speeds during peak hours.

Wifi công cộng ở các sân bay thường có tốc độ kết nối chậm vào giờ cao điểm.

our office installed new wifi routers to improve network coverage across the building.

Văn phòng của chúng tôi đã lắp đặt các bộ định tuyến wifi mới để cải thiện vùng phủ sóng mạng trong toàn bộ tòa nhà.

you should avoid accessing sensitive information when using open wifis in public places.

Bạn nên tránh truy cập thông tin nhạy cảm khi sử dụng wifi công cộng ở những nơi công cộng.

the university campus has strong wifis available in every library and study hall.

Khuôn viên trường đại học có wifi mạnh có sẵn trong mọi thư viện và phòng học.

some coffee shops require a password to access their guest wifis.

Một số quán cà phê yêu cầu mật khẩu để truy cập wifi dành cho khách.

i upgraded my home wifi plan to enjoy faster internet speeds for streaming.

Tôi đã nâng cấp gói wifi tại nhà của mình để tận hưởng tốc độ internet nhanh hơn cho việc phát trực tuyến.

mobile phones can automatically connect to known wifis when they are within range.

Điện thoại di động có thể tự động kết nối với wifi đã biết khi chúng ở trong phạm vi.

many travelers rely on pocket wifi devices to stay connected abroad.

Nhiều du khách dựa vào các thiết bị wifi bỏ túi để giữ kết nối khi ở nước ngoài.

the café's wifi network crashed during the busy lunch rush.

Mạng wifi của quán cà phê bị sập trong giờ cao điểm trưa bận rộn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay