hotspots

[Mỹ]/[ˈhɒtspɒts]/
[Anh]/[ˈhɑːtspɒts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nơi hoặc khu vực có hoạt động hoặc sự quan tâm mạnh mẽ; Một nơi có tín hiệu không dây mạnh, thường được sử dụng để truy cập internet công cộng; Trong khủng hoảng, một địa điểm nơi nhiều người cần sự giúp đỡ hoặc đang đối mặt với nguy hiểm; Một địa điểm có hoạt động du lịch cao.

Cụm từ & Cách kết hợp

hotspots now

Vietnamese_translation

identify hotspots

Vietnamese_translation

new hotspots

Vietnamese_translation

hotspot areas

Vietnamese_translation

checking hotspots

Vietnamese_translation

major hotspots

Vietnamese_translation

hotspot activity

Vietnamese_translation

finding hotspots

Vietnamese_translation

global hotspots

Vietnamese_translation

local hotspots

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the tour guide pointed out several historical hotspots in the city.

Hướng dẫn viên du lịch đã chỉ ra một số điểm nóng lịch sử trong thành phố.

we identified key hotspots for future investment in the region.

Chúng tôi đã xác định các điểm nóng then chốt cho đầu tư tương lai trong khu vực.

the research focused on identifying disease hotspots across the country.

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các điểm nóng về bệnh tật trên toàn quốc.

social media conversations often revolve around current event hotspots.

Các cuộc trò chuyện trên mạng xã hội thường xoay quanh các điểm nóng của sự kiện hiện tại.

the conference highlighted emerging technology hotspots and trends.

Hội nghị đã nhấn mạnh các điểm nóng và xu hướng công nghệ mới nổi.

tourism hotspots attract large crowds during the peak season.

Các điểm nóng du lịch thu hút lượng lớn du khách vào mùa cao điểm.

the report analyzed economic development hotspots in the state.

Báo cáo phân tích các điểm nóng phát triển kinh tế trong bang.

environmental monitoring identified pollution hotspots near the factory.

Giám sát môi trường đã xác định các điểm nóng ô nhiễm gần nhà máy.

the map shows the major archaeological hotspots in the area.

Bản đồ hiển thị các điểm nóng khảo cổ học quan trọng trong khu vực.

the government is working to develop new economic hotspots.

Chính phủ đang nỗ lực phát triển các điểm nóng kinh tế mới.

crime hotspots were mapped to allocate police resources effectively.

Các điểm nóng tội phạm được lập bản đồ nhằm phân bổ nguồn lực cảnh sát một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay