wiggles and giggles
nhún nhảy và khúc khích
wiggles of joy
nhún nhảy vì niềm vui
wiggles in place
nhún nhảy tại chỗ
wiggles like jelly
nhún nhảy như thạch
wiggles with excitement
nhún nhảy với sự phấn khích
wiggles of delight
nhún nhảy vì thích thú
wiggles and squiggles
nhún nhảy và ngoằn ngoèo
wiggles to music
nhún nhảy theo nhạc
wiggles in rhythm
nhún nhảy theo nhịp điệu
the puppy wiggles its tail when it's happy.
Chú chó con vẫy đuôi khi nó vui.
the dancer wiggles her hips to the music.
Người khiêu vũ lắc hông theo nhạc.
the worm wiggles through the soil.
Con giun ngoằn ngoèo trong đất.
the child wiggles in excitement during the party.
Đứa trẻ nghịch ngợm và phấn khích trong bữa tiệc.
he wiggles his fingers to get your attention.
Anh ta nghịch ngợm các ngón tay để thu hút sự chú ý của bạn.
she wiggles her nose when she thinks.
Cô ấy nghịch ngợm cái mũi khi cô ấy nghĩ.
the fish wiggles in the net.
Cá ngoằn ngoèo trong lưới.
the toddler wiggles around in the crib.
Đứa trẻ nhỏ nghịch ngợm trong cũi.
the snake wiggles on the ground.
Con rắn ngoằn ngoèo trên mặt đất.
she wiggles her eyebrows playfully.
Cô ấy nghịch ngợm làm động tác nhướng mày một cách tinh nghịch.
wiggles and giggles
nhún nhảy và khúc khích
wiggles of joy
nhún nhảy vì niềm vui
wiggles in place
nhún nhảy tại chỗ
wiggles like jelly
nhún nhảy như thạch
wiggles with excitement
nhún nhảy với sự phấn khích
wiggles of delight
nhún nhảy vì thích thú
wiggles and squiggles
nhún nhảy và ngoằn ngoèo
wiggles to music
nhún nhảy theo nhạc
wiggles in rhythm
nhún nhảy theo nhịp điệu
the puppy wiggles its tail when it's happy.
Chú chó con vẫy đuôi khi nó vui.
the dancer wiggles her hips to the music.
Người khiêu vũ lắc hông theo nhạc.
the worm wiggles through the soil.
Con giun ngoằn ngoèo trong đất.
the child wiggles in excitement during the party.
Đứa trẻ nghịch ngợm và phấn khích trong bữa tiệc.
he wiggles his fingers to get your attention.
Anh ta nghịch ngợm các ngón tay để thu hút sự chú ý của bạn.
she wiggles her nose when she thinks.
Cô ấy nghịch ngợm cái mũi khi cô ấy nghĩ.
the fish wiggles in the net.
Cá ngoằn ngoèo trong lưới.
the toddler wiggles around in the crib.
Đứa trẻ nhỏ nghịch ngợm trong cũi.
the snake wiggles on the ground.
Con rắn ngoằn ngoèo trên mặt đất.
she wiggles her eyebrows playfully.
Cô ấy nghịch ngợm làm động tác nhướng mày một cách tinh nghịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay