wigwams for sale
bán wigwam
wigwams in winter
wigwam vào mùa đông
wigwams at night
wigwam vào ban đêm
wigwams near river
wigwam gần sông
wigwams and tents
wigwam và lều
wigwams under stars
wigwam dưới bầu trời đầy sao
wigwams in forest
wigwam trong rừng
wigwams for camping
wigwam để cắm trại
wigwams for gatherings
wigwam cho các buổi tụ họp
wigwams by lake
wigwam bên hồ
wigwams are traditional dwellings used by some native american tribes.
các wigwam là nơi ở truyền thống được sử dụng bởi một số bộ tộc người Mỹ bản địa.
children love to play in wigwams during summer camp.
trẻ em thích chơi trong các wigwam trong suốt mùa hè tại trại.
we built wigwams as part of our cultural study project.
chúng tôi đã xây dựng các wigwam như một phần của dự án nghiên cứu văn hóa của chúng tôi.
the wigwams were decorated with colorful patterns.
các wigwam được trang trí bằng các họa tiết màu sắc.
wigwams provide excellent insulation against the cold.
các wigwam cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời chống lại cái lạnh.
during the festival, we slept in wigwams under the stars.
trong suốt lễ hội, chúng tôi đã ngủ trong các wigwam dưới bầu trời đầy sao.
wigwams are often made from natural materials like wood and animal hides.
các wigwam thường được làm từ các vật liệu tự nhiên như gỗ và da động vật.
the guide explained the significance of wigwams in native american culture.
người hướng dẫn giải thích ý nghĩa của các wigwam trong văn hóa người Mỹ bản địa.
we learned how to construct wigwams during our history lesson.
chúng tôi đã học cách xây dựng các wigwam trong bài học lịch sử của chúng tôi.
wigwams symbolize a connection to nature and tradition.
các wigwam tượng trưng cho sự kết nối với thiên nhiên và truyền thống.
wigwams for sale
bán wigwam
wigwams in winter
wigwam vào mùa đông
wigwams at night
wigwam vào ban đêm
wigwams near river
wigwam gần sông
wigwams and tents
wigwam và lều
wigwams under stars
wigwam dưới bầu trời đầy sao
wigwams in forest
wigwam trong rừng
wigwams for camping
wigwam để cắm trại
wigwams for gatherings
wigwam cho các buổi tụ họp
wigwams by lake
wigwam bên hồ
wigwams are traditional dwellings used by some native american tribes.
các wigwam là nơi ở truyền thống được sử dụng bởi một số bộ tộc người Mỹ bản địa.
children love to play in wigwams during summer camp.
trẻ em thích chơi trong các wigwam trong suốt mùa hè tại trại.
we built wigwams as part of our cultural study project.
chúng tôi đã xây dựng các wigwam như một phần của dự án nghiên cứu văn hóa của chúng tôi.
the wigwams were decorated with colorful patterns.
các wigwam được trang trí bằng các họa tiết màu sắc.
wigwams provide excellent insulation against the cold.
các wigwam cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời chống lại cái lạnh.
during the festival, we slept in wigwams under the stars.
trong suốt lễ hội, chúng tôi đã ngủ trong các wigwam dưới bầu trời đầy sao.
wigwams are often made from natural materials like wood and animal hides.
các wigwam thường được làm từ các vật liệu tự nhiên như gỗ và da động vật.
the guide explained the significance of wigwams in native american culture.
người hướng dẫn giải thích ý nghĩa của các wigwam trong văn hóa người Mỹ bản địa.
we learned how to construct wigwams during our history lesson.
chúng tôi đã học cách xây dựng các wigwam trong bài học lịch sử của chúng tôi.
wigwams symbolize a connection to nature and tradition.
các wigwam tượng trưng cho sự kết nối với thiên nhiên và truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay