wind-resistant jacket
áo khoác chống gió
wind-resistant fabric
vải chống gió
being wind-resistant
chống gió
wind-resistant design
thiết kế chống gió
highly wind-resistant
chống gió cao
wind-resistant gear
thiết bị chống gió
wind-resistant tent
lều chống gió
wind-resistant umbrella
ô chống gió
became wind-resistant
trở nên chống gió
wind-resistant clothing
quần áo chống gió
the wind-resistant umbrella protected us from the rain.
Chiếc ô chống gió đã bảo vệ chúng tôi khỏi mưa.
we bought wind-resistant clothing for our hiking trip.
Chúng tôi đã mua quần áo chống gió cho chuyến đi bộ đường dài của mình.
the wind-resistant fence kept the sheep in the pasture.
Hàng rào chống gió đã giữ đàn cừu trong đồng cỏ.
the wind-resistant jacket is perfect for cold, blustery days.
Áo khoác chống gió rất lý tưởng cho những ngày lạnh và có gió lớn.
the wind-resistant design ensures stability in high winds.
Thiết kế chống gió đảm bảo sự ổn định trong điều kiện gió lớn.
the wind-resistant sail helped the boat navigate the storm.
Buồm chống gió đã giúp thuyền điều hướng qua cơn bão.
we installed wind-resistant windows to prevent drafts.
Chúng tôi đã lắp đặt cửa sổ chống gió để ngăn chặn gió lùa.
the wind-resistant turbine blades are designed for efficiency.
Cánh tuabin chống gió được thiết kế để đạt hiệu quả cao.
this wind-resistant structure can withstand strong gusts.
Cấu trúc chống gió này có thể chịu được những cơn gió mạnh.
the wind-resistant coating protects the paint from damage.
Lớp phủ chống gió bảo vệ sơn khỏi bị hư hại.
we needed wind-resistant tarps to cover the equipment.
Chúng tôi cần các tấm bạt chống gió để che chắn thiết bị.
wind-resistant jacket
áo khoác chống gió
wind-resistant fabric
vải chống gió
being wind-resistant
chống gió
wind-resistant design
thiết kế chống gió
highly wind-resistant
chống gió cao
wind-resistant gear
thiết bị chống gió
wind-resistant tent
lều chống gió
wind-resistant umbrella
ô chống gió
became wind-resistant
trở nên chống gió
wind-resistant clothing
quần áo chống gió
the wind-resistant umbrella protected us from the rain.
Chiếc ô chống gió đã bảo vệ chúng tôi khỏi mưa.
we bought wind-resistant clothing for our hiking trip.
Chúng tôi đã mua quần áo chống gió cho chuyến đi bộ đường dài của mình.
the wind-resistant fence kept the sheep in the pasture.
Hàng rào chống gió đã giữ đàn cừu trong đồng cỏ.
the wind-resistant jacket is perfect for cold, blustery days.
Áo khoác chống gió rất lý tưởng cho những ngày lạnh và có gió lớn.
the wind-resistant design ensures stability in high winds.
Thiết kế chống gió đảm bảo sự ổn định trong điều kiện gió lớn.
the wind-resistant sail helped the boat navigate the storm.
Buồm chống gió đã giúp thuyền điều hướng qua cơn bão.
we installed wind-resistant windows to prevent drafts.
Chúng tôi đã lắp đặt cửa sổ chống gió để ngăn chặn gió lùa.
the wind-resistant turbine blades are designed for efficiency.
Cánh tuabin chống gió được thiết kế để đạt hiệu quả cao.
this wind-resistant structure can withstand strong gusts.
Cấu trúc chống gió này có thể chịu được những cơn gió mạnh.
the wind-resistant coating protects the paint from damage.
Lớp phủ chống gió bảo vệ sơn khỏi bị hư hại.
we needed wind-resistant tarps to cover the equipment.
Chúng tôi cần các tấm bạt chống gió để che chắn thiết bị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay