windedness symptoms
triệu chứng khó thở
windedness assessment
đánh giá khó thở
windedness relief
giảm khó thở
windedness treatment
điều trị khó thở
windedness causes
nguyên nhân khó thở
windedness management
quản lý khó thở
windedness evaluation
đánh giá tình trạng khó thở
windedness indicators
các dấu hiệu khó thở
windedness prevention
phòng ngừa khó thở
windedness experiences
kinh nghiệm khó thở
after the long run, i felt a sense of windedness.
Sau khi chạy đường dài, tôi cảm thấy khó thở.
the windedness from climbing the stairs was unexpected.
Cảm giác khó thở khi leo cầu thang thật bất ngờ.
his windedness was a sign that he needed to train more.
Cảm giác khó thở của anh ấy cho thấy anh ấy cần phải tập luyện nhiều hơn.
windedness can affect your performance in sports.
Cảm giác khó thở có thể ảnh hưởng đến hiệu suất thể thao của bạn.
she experienced windedness after the intense workout.
Cô ấy cảm thấy khó thở sau buổi tập luyện cường độ cao.
to avoid windedness, pace yourself during exercise.
Để tránh cảm giác khó thở, hãy điều chỉnh tốc độ của bạn trong khi tập thể dục.
his windedness made him realize he needed to improve his fitness.
Cảm giác khó thở khiến anh ấy nhận ra rằng anh ấy cần cải thiện thể lực của mình.
windedness is common among beginners in running.
Cảm giác khó thở phổ biến ở những người mới bắt đầu chạy.
she tried to control her windedness by taking deep breaths.
Cô ấy cố gắng kiểm soát cảm giác khó thở bằng cách hít thở sâu.
windedness can be a sign of overexertion.
Cảm giác khó thở có thể là dấu hiệu của việc gắng sức quá mức.
windedness symptoms
triệu chứng khó thở
windedness assessment
đánh giá khó thở
windedness relief
giảm khó thở
windedness treatment
điều trị khó thở
windedness causes
nguyên nhân khó thở
windedness management
quản lý khó thở
windedness evaluation
đánh giá tình trạng khó thở
windedness indicators
các dấu hiệu khó thở
windedness prevention
phòng ngừa khó thở
windedness experiences
kinh nghiệm khó thở
after the long run, i felt a sense of windedness.
Sau khi chạy đường dài, tôi cảm thấy khó thở.
the windedness from climbing the stairs was unexpected.
Cảm giác khó thở khi leo cầu thang thật bất ngờ.
his windedness was a sign that he needed to train more.
Cảm giác khó thở của anh ấy cho thấy anh ấy cần phải tập luyện nhiều hơn.
windedness can affect your performance in sports.
Cảm giác khó thở có thể ảnh hưởng đến hiệu suất thể thao của bạn.
she experienced windedness after the intense workout.
Cô ấy cảm thấy khó thở sau buổi tập luyện cường độ cao.
to avoid windedness, pace yourself during exercise.
Để tránh cảm giác khó thở, hãy điều chỉnh tốc độ của bạn trong khi tập thể dục.
his windedness made him realize he needed to improve his fitness.
Cảm giác khó thở khiến anh ấy nhận ra rằng anh ấy cần cải thiện thể lực của mình.
windedness is common among beginners in running.
Cảm giác khó thở phổ biến ở những người mới bắt đầu chạy.
she tried to control her windedness by taking deep breaths.
Cô ấy cố gắng kiểm soát cảm giác khó thở bằng cách hít thở sâu.
windedness can be a sign of overexertion.
Cảm giác khó thở có thể là dấu hiệu của việc gắng sức quá mức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay