window-free office
phòng làm việc không có cửa sổ
window-free view
quan điểm không có cửa sổ
be window-free
trở thành không có cửa sổ
window-free room
phòng không có cửa sổ
window-free space
khu vực không có cửa sổ
stay window-free
giữ nguyên không có cửa sổ
window-free design
thiết kế không có cửa sổ
a window-free apartment
một căn hộ không có cửa sổ
window-free zone
vùng không có cửa sổ
becoming window-free
đang trở thành không có cửa sổ
the office offered a window-free cubicle for those who preferred privacy.
Phòng làm việc cung cấp một vị trí làm việc không có cửa sổ cho những người thích sự riêng tư.
we designed the server room with window-free walls to minimize heat gain.
Chúng tôi thiết kế phòng máy chủ với những bức tường không có cửa sổ để giảm thiểu việc hấp thụ nhiệt.
the athlete requested a window-free hotel room to avoid distractions before the competition.
Vận động viên yêu cầu một phòng khách sạn không có cửa sổ để tránh bị phân tâm trước trận đấu.
the security system required window-free access points to prevent unauthorized entry.
Hệ thống an ninh yêu cầu các điểm truy cập không có cửa sổ để ngăn chặn việc truy nhập trái phép.
the artist chose a window-free studio to focus solely on their painting.
Nghệ sĩ chọn một phòng làm việc không có cửa sổ để tập trung hoàn toàn vào việc vẽ tranh của mình.
the building's exterior featured a window-free facade for a modern aesthetic.
Phần ngoại thất của tòa nhà có một mặt tiền không có cửa sổ để tạo phong cách hiện đại.
the research lab had window-free walls to maintain a controlled environment.
Phòng thí nghiệm nghiên cứu có những bức tường không có cửa sổ để duy trì một môi trường kiểm soát.
the security cameras monitored the window-free area for any suspicious activity.
Các camera an ninh giám sát khu vực không có cửa sổ để phát hiện bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.
the escape route led to a window-free corridor for safe evacuation.
Đường thoát hiểm dẫn đến một hành lang không có cửa sổ để đảm bảo sự sơ tán an toàn.
the storage unit was window-free and secure, perfect for long-term storage.
Đơn vị lưu trữ không có cửa sổ và an toàn, lý tưởng cho việc lưu trữ lâu dài.
the window-free design of the vault ensured maximum security for the valuables.
Thiết kế không có cửa sổ của kho chứa đảm bảo an ninh tối đa cho các tài sản quý giá.
window-free office
phòng làm việc không có cửa sổ
window-free view
quan điểm không có cửa sổ
be window-free
trở thành không có cửa sổ
window-free room
phòng không có cửa sổ
window-free space
khu vực không có cửa sổ
stay window-free
giữ nguyên không có cửa sổ
window-free design
thiết kế không có cửa sổ
a window-free apartment
một căn hộ không có cửa sổ
window-free zone
vùng không có cửa sổ
becoming window-free
đang trở thành không có cửa sổ
the office offered a window-free cubicle for those who preferred privacy.
Phòng làm việc cung cấp một vị trí làm việc không có cửa sổ cho những người thích sự riêng tư.
we designed the server room with window-free walls to minimize heat gain.
Chúng tôi thiết kế phòng máy chủ với những bức tường không có cửa sổ để giảm thiểu việc hấp thụ nhiệt.
the athlete requested a window-free hotel room to avoid distractions before the competition.
Vận động viên yêu cầu một phòng khách sạn không có cửa sổ để tránh bị phân tâm trước trận đấu.
the security system required window-free access points to prevent unauthorized entry.
Hệ thống an ninh yêu cầu các điểm truy cập không có cửa sổ để ngăn chặn việc truy nhập trái phép.
the artist chose a window-free studio to focus solely on their painting.
Nghệ sĩ chọn một phòng làm việc không có cửa sổ để tập trung hoàn toàn vào việc vẽ tranh của mình.
the building's exterior featured a window-free facade for a modern aesthetic.
Phần ngoại thất của tòa nhà có một mặt tiền không có cửa sổ để tạo phong cách hiện đại.
the research lab had window-free walls to maintain a controlled environment.
Phòng thí nghiệm nghiên cứu có những bức tường không có cửa sổ để duy trì một môi trường kiểm soát.
the security cameras monitored the window-free area for any suspicious activity.
Các camera an ninh giám sát khu vực không có cửa sổ để phát hiện bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.
the escape route led to a window-free corridor for safe evacuation.
Đường thoát hiểm dẫn đến một hành lang không có cửa sổ để đảm bảo sự sơ tán an toàn.
the storage unit was window-free and secure, perfect for long-term storage.
Đơn vị lưu trữ không có cửa sổ và an toàn, lý tưởng cho việc lưu trữ lâu dài.
the window-free design of the vault ensured maximum security for the valuables.
Thiết kế không có cửa sổ của kho chứa đảm bảo an ninh tối đa cho các tài sản quý giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay