wingspan

[Mỹ]/'wɪŋspæn/
[Anh]/'wɪŋ'spæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sải cánh
Word Forms
số nhiềuwingspans

Cụm từ & Cách kết hợp

long wingspan

cánh dài

measuring wingspan

đo chiều dài cánh

impressive wingspan

cánh ấn tượng

Câu ví dụ

The bird has a 1-metre wingspan.

Con chim có sải cánh 1 mét.

The albatross has an impressive wingspan of over 10 feet.

Albatross có sải cánh ấn tượng hơn 10 feet.

The wingspan of a bald eagle can reach up to 7 feet.

Sải cánh của đại bàng đầu trọc có thể đạt tới 7 feet.

The glider has a wingspan of 20 meters.

Máy bay lượi có sải cánh 20 mét.

The wingspan of a Boeing 747 is around 60 meters.

Sải cánh của Boeing 747 vào khoảng 60 mét.

The wingspan of a dragonfly is relatively small compared to other insects.

Sải cánh của chuồn chuồn tương đối nhỏ so với các loài côn trùng khác.

Birds with a larger wingspan are more efficient at soaring.

Những loài chim có sải cánh lớn hơn thì bay lượn hiệu quả hơn.

The wingspan of a pterosaur could reach up to 11 meters.

Sải cánh của một loài thằn lằn bay có thể đạt tới 11 mét.

The wingspan of a hang glider is typically between 8 to 12 meters.

Sải cánh của máy bay trượt tuyết thường nằm trong khoảng từ 8 đến 12 mét.

The wingspan of an albatross allows it to travel long distances without flapping its wings frequently.

Sải cánh của một loài chim ấp áp cho phép nó đi được quãng đường dài mà không cần phải vẫy cánh thường xuyên.

The wingspan of a paper airplane affects its flight distance and stability.

Sải cánh của máy bay giấy ảnh hưởng đến quãng đường bay và độ ổn định của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay