wipeout

[Mỹ]/ˈwaɪpaʊt/
[Anh]/ˈwaɪpaʊt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự phá hủy hoặc thất bại hoàn toàn; bị sóng đánh ngã
Word Forms
số nhiềuwipeouts

Cụm từ & Cách kết hợp

wipeout zone

vùng loại bỏ

wipeout game

trò chơi loại bỏ

wipeout challenge

thử thách loại bỏ

wipeout board

bảng loại bỏ

wipeout experience

kinh nghiệm loại bỏ

wipeout artist

nghệ sĩ loại bỏ

wipeout event

sự kiện loại bỏ

wipeout competition

cuộc thi loại bỏ

wipeout obstacle

chướng ngại vật loại bỏ

wipeout moment

khoảnh khắc loại bỏ

Câu ví dụ

the storm caused a complete wipeout of the beach party.

Cơn bão đã gây ra sự xóa sổ hoàn toàn buổi tiệc trên bãi biển.

his poor performance led to a wipeout in the competition.

Hiệu suất kém của anh ấy dẫn đến sự thất bại trong cuộc thi.

the wipeout of the entire team was unexpected.

Việc loại bỏ toàn bộ đội ngũ là điều không ngờ tới.

they experienced a wipeout in their stock market investments.

Họ đã trải qua sự sụp đổ trong các khoản đầu tư chứng khoán của mình.

the wipeout of marine life is a serious concern.

Việc xóa sổ đời sống sinh vật biển là một mối quan tâm nghiêm trọng.

the wipeout of the old system was necessary for progress.

Việc loại bỏ hệ thống cũ là cần thiết cho sự tiến bộ.

after the wipeout, they had to rebuild from scratch.

Sau sự xóa sổ, họ phải xây dựng lại từ đầu.

the wipeout of the local business was a sad event.

Việc xóa sổ doanh nghiệp địa phương là một sự kiện đáng buồn.

he faced a wipeout in his video game attempt.

Anh ấy phải đối mặt với sự thất bại trong nỗ lực chơi trò chơi điện tử của mình.

the wipeout of the previous project taught them valuable lessons.

Việc loại bỏ dự án trước đó đã dạy cho họ những bài học có giá trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay