get quicker
nhanh hơn
much quicker
nhanh hơn nhiều
quicker now
nhanh hơn bây giờ
quicker than
nhanh hơn là
so quicker
quá nhanh
quicker response
phản hồi nhanh hơn
quicker way
cách nhanh hơn
quicker growth
tăng trưởng nhanh hơn
quicker shift
chuyển đổi nhanh hơn
quicker pace
tốc độ nhanh hơn
we need a quicker way to process these orders.
Chúng tôi cần một cách nhanh hơn để xử lý các đơn hàng này.
can you provide a quicker response to my email?
Bạn có thể phản hồi email của tôi nhanh hơn không?
the new software offers a much quicker workflow.
Phần mềm mới cung cấp quy trình làm việc nhanh hơn nhiều.
a quicker route to the airport will save us time.
Một tuyến đường nhanh hơn đến sân bay sẽ giúp chúng tôi tiết kiệm thời gian.
he's a quicker learner than his older brother.
Anh ấy học nhanh hơn anh trai cả của mình.
the internet connection is significantly quicker now.
Kết nối internet bây giờ nhanh hơn đáng kể.
we're looking for a quicker solution to this problem.
Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp nhanh hơn cho vấn đề này.
is there a quicker way to access this information?
Có cách nào nhanh hơn để truy cập thông tin này không?
the train is a quicker option than the bus.
Tàu là một lựa chọn nhanh hơn so với xe buýt.
she made a quicker recovery from her illness.
Cô ấy hồi phục nhanh hơn từ bệnh tật của mình.
a quicker turnaround time is essential for this project.
Thời gian phản hồi nhanh hơn là điều cần thiết cho dự án này.
get quicker
nhanh hơn
much quicker
nhanh hơn nhiều
quicker now
nhanh hơn bây giờ
quicker than
nhanh hơn là
so quicker
quá nhanh
quicker response
phản hồi nhanh hơn
quicker way
cách nhanh hơn
quicker growth
tăng trưởng nhanh hơn
quicker shift
chuyển đổi nhanh hơn
quicker pace
tốc độ nhanh hơn
we need a quicker way to process these orders.
Chúng tôi cần một cách nhanh hơn để xử lý các đơn hàng này.
can you provide a quicker response to my email?
Bạn có thể phản hồi email của tôi nhanh hơn không?
the new software offers a much quicker workflow.
Phần mềm mới cung cấp quy trình làm việc nhanh hơn nhiều.
a quicker route to the airport will save us time.
Một tuyến đường nhanh hơn đến sân bay sẽ giúp chúng tôi tiết kiệm thời gian.
he's a quicker learner than his older brother.
Anh ấy học nhanh hơn anh trai cả của mình.
the internet connection is significantly quicker now.
Kết nối internet bây giờ nhanh hơn đáng kể.
we're looking for a quicker solution to this problem.
Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp nhanh hơn cho vấn đề này.
is there a quicker way to access this information?
Có cách nào nhanh hơn để truy cập thông tin này không?
the train is a quicker option than the bus.
Tàu là một lựa chọn nhanh hơn so với xe buýt.
she made a quicker recovery from her illness.
Cô ấy hồi phục nhanh hơn từ bệnh tật của mình.
a quicker turnaround time is essential for this project.
Thời gian phản hồi nhanh hơn là điều cần thiết cho dự án này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay