dog woofs
chó sủa
loud woofs
tiếng sủa lớn
happy woofs
tiếng sủa vui vẻ
playful woofs
tiếng sủa nghịch ngợm
soft woofs
tiếng sủa nhẹ nhàng
excited woofs
tiếng sủa phấn khích
friendly woofs
tiếng sủa thân thiện
sharp woofs
tiếng sủa sắc bén
quick woofs
tiếng sủa nhanh
curious woofs
tiếng sủa tò mò
the dog woofs loudly at strangers.
con chó sủa lớn vào những người lạ.
she loves when her puppy woofs playfully.
cô ấy thích khi chú chó con của mình sủa một cách nghịch ngợm.
he woofs excitedly when he sees his owner.
anh ta sủa rất phấn khích khi nhìn thấy chủ của mình.
the dog woofs to get our attention.
con chó sủa để thu hút sự chú ý của chúng ta.
woofs can be a sign of happiness in dogs.
tiếng sủa có thể là dấu hiệu của sự hạnh phúc ở chó.
my dog woofs whenever the doorbell rings.
con chó của tôi sủa mỗi khi chuông cửa reo.
he woofs softly when he wants to play.
anh ta sủa nhẹ nhàng khi muốn chơi.
the little puppy woofs at the big dog.
chú chó con sủa vào con chó lớn.
she giggles when her dog woofs at the mailman.
cô ấy khúc khích cười khi con chó của cô ấy sủa với người đưa thư.
woofs can communicate different emotions in dogs.
tiếng sủa có thể truyền đạt những cảm xúc khác nhau ở chó.
dog woofs
chó sủa
loud woofs
tiếng sủa lớn
happy woofs
tiếng sủa vui vẻ
playful woofs
tiếng sủa nghịch ngợm
soft woofs
tiếng sủa nhẹ nhàng
excited woofs
tiếng sủa phấn khích
friendly woofs
tiếng sủa thân thiện
sharp woofs
tiếng sủa sắc bén
quick woofs
tiếng sủa nhanh
curious woofs
tiếng sủa tò mò
the dog woofs loudly at strangers.
con chó sủa lớn vào những người lạ.
she loves when her puppy woofs playfully.
cô ấy thích khi chú chó con của mình sủa một cách nghịch ngợm.
he woofs excitedly when he sees his owner.
anh ta sủa rất phấn khích khi nhìn thấy chủ của mình.
the dog woofs to get our attention.
con chó sủa để thu hút sự chú ý của chúng ta.
woofs can be a sign of happiness in dogs.
tiếng sủa có thể là dấu hiệu của sự hạnh phúc ở chó.
my dog woofs whenever the doorbell rings.
con chó của tôi sủa mỗi khi chuông cửa reo.
he woofs softly when he wants to play.
anh ta sủa nhẹ nhàng khi muốn chơi.
the little puppy woofs at the big dog.
chú chó con sủa vào con chó lớn.
she giggles when her dog woofs at the mailman.
cô ấy khúc khích cười khi con chó của cô ấy sủa với người đưa thư.
woofs can communicate different emotions in dogs.
tiếng sủa có thể truyền đạt những cảm xúc khác nhau ở chó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay