adjust workbenches
điều chỉnh các bàn làm việc
install workbenches
lắp đặt các bàn làm việc
design workbenches
thiết kế các bàn làm việc
organize workbenches
sắp xếp các bàn làm việc
custom workbenches
các bàn làm việc tùy chỉnh
build workbenches
xây dựng các bàn làm việc
repair workbenches
sửa chữa các bàn làm việc
clean workbenches
vệ sinh các bàn làm việc
move workbenches
di chuyển các bàn làm việc
label workbenches
dán nhãn các bàn làm việc
the workshop was filled with workbenches for various projects.
xưởng đã tràn ngập các dụng cụ làm việc để thực hiện các dự án khác nhau.
he organized the tools neatly on the workbenches.
anh ấy đã sắp xếp các công cụ gọn gàng trên các dụng cụ làm việc.
we need more workbenches to accommodate all the students.
chúng tôi cần nhiều dụng cụ làm việc hơn để chứa tất cả học sinh.
each workbench was equipped with a power outlet.
mỗi dụng cụ làm việc được trang bị ổ cắm điện.
the carpenter spent hours at the workbenches crafting furniture.
thợ mộc đã dành hàng giờ tại các dụng cụ làm việc để làm đồ nội thất.
workbenches in the lab are designed for heavy-duty tasks.
các dụng cụ làm việc trong phòng thí nghiệm được thiết kế cho các nhiệm vụ nặng.
students learned how to use various tools at the workbenches.
học sinh đã học cách sử dụng các công cụ khác nhau tại các dụng cụ làm việc.
the workbenches were made from durable materials.
các dụng cụ làm việc được làm từ vật liệu bền.
she prefers to work at the front workbenches for better lighting.
cô ấy thích làm việc tại các dụng cụ làm việc ở phía trước để có ánh sáng tốt hơn.
after the renovation, the workbenches looked brand new.
sau khi cải tạo, các dụng cụ làm việc trông như mới.
adjust workbenches
điều chỉnh các bàn làm việc
install workbenches
lắp đặt các bàn làm việc
design workbenches
thiết kế các bàn làm việc
organize workbenches
sắp xếp các bàn làm việc
custom workbenches
các bàn làm việc tùy chỉnh
build workbenches
xây dựng các bàn làm việc
repair workbenches
sửa chữa các bàn làm việc
clean workbenches
vệ sinh các bàn làm việc
move workbenches
di chuyển các bàn làm việc
label workbenches
dán nhãn các bàn làm việc
the workshop was filled with workbenches for various projects.
xưởng đã tràn ngập các dụng cụ làm việc để thực hiện các dự án khác nhau.
he organized the tools neatly on the workbenches.
anh ấy đã sắp xếp các công cụ gọn gàng trên các dụng cụ làm việc.
we need more workbenches to accommodate all the students.
chúng tôi cần nhiều dụng cụ làm việc hơn để chứa tất cả học sinh.
each workbench was equipped with a power outlet.
mỗi dụng cụ làm việc được trang bị ổ cắm điện.
the carpenter spent hours at the workbenches crafting furniture.
thợ mộc đã dành hàng giờ tại các dụng cụ làm việc để làm đồ nội thất.
workbenches in the lab are designed for heavy-duty tasks.
các dụng cụ làm việc trong phòng thí nghiệm được thiết kế cho các nhiệm vụ nặng.
students learned how to use various tools at the workbenches.
học sinh đã học cách sử dụng các công cụ khác nhau tại các dụng cụ làm việc.
the workbenches were made from durable materials.
các dụng cụ làm việc được làm từ vật liệu bền.
she prefers to work at the front workbenches for better lighting.
cô ấy thích làm việc tại các dụng cụ làm việc ở phía trước để có ánh sáng tốt hơn.
after the renovation, the workbenches looked brand new.
sau khi cải tạo, các dụng cụ làm việc trông như mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay