workrooms open
phòng làm việc mở
cleaning workrooms
phòng làm việc đang được vệ sinh
shared workrooms
phòng làm việc chia sẻ
design workrooms
phòng làm việc thiết kế
modern workrooms
phòng làm việc hiện đại
renovating workrooms
phòng làm việc đang được cải tạo
equipped workrooms
phòng làm việc được trang bị đầy đủ
secure workrooms
phòng làm việc an toàn
organize workrooms
sắp xếp phòng làm việc
private workrooms
phòng làm việc riêng tư
the architects designed spacious workrooms for each team.
Những kiến trúc sư đã thiết kế các phòng làm việc rộng rãi cho từng nhóm.
we need to reorganize the workrooms to improve workflow.
Chúng ta cần sắp xếp lại các phòng làm việc để cải thiện quy trình làm việc.
the company provided new computers and furniture for the workrooms.
Công ty đã cung cấp các máy tính và đồ nội thất mới cho các phòng làm việc.
the soundproofing in the workrooms minimizes distractions.
Việc cách âm trong các phòng làm việc giúp giảm thiểu sự phân tâm.
employees often collaborate in shared workrooms.
Nhân viên thường hợp tác trong các phòng làm việc chung.
the cleaning crew thoroughly cleaned the workrooms every week.
Đội vệ sinh đã dọn dẹp kỹ lưỡng các phòng làm việc mỗi tuần.
we are renovating the workrooms with a modern aesthetic.
Chúng tôi đang cải tạo các phòng làm việc với phong cách hiện đại.
the project team held daily meetings in the workrooms.
Đội ngũ dự án đã tổ chức các cuộc họp hàng ngày trong các phòng làm việc.
the design of the workrooms prioritized natural light.
Thiết kế của các phòng làm việc ưu tiên ánh sáng tự nhiên.
the workrooms were equipped with advanced technology.
Các phòng làm việc được trang bị công nghệ tiên tiến.
we are expanding the workrooms to accommodate more staff.
Chúng tôi đang mở rộng các phòng làm việc để đón thêm nhiều nhân viên hơn.
workrooms open
phòng làm việc mở
cleaning workrooms
phòng làm việc đang được vệ sinh
shared workrooms
phòng làm việc chia sẻ
design workrooms
phòng làm việc thiết kế
modern workrooms
phòng làm việc hiện đại
renovating workrooms
phòng làm việc đang được cải tạo
equipped workrooms
phòng làm việc được trang bị đầy đủ
secure workrooms
phòng làm việc an toàn
organize workrooms
sắp xếp phòng làm việc
private workrooms
phòng làm việc riêng tư
the architects designed spacious workrooms for each team.
Những kiến trúc sư đã thiết kế các phòng làm việc rộng rãi cho từng nhóm.
we need to reorganize the workrooms to improve workflow.
Chúng ta cần sắp xếp lại các phòng làm việc để cải thiện quy trình làm việc.
the company provided new computers and furniture for the workrooms.
Công ty đã cung cấp các máy tính và đồ nội thất mới cho các phòng làm việc.
the soundproofing in the workrooms minimizes distractions.
Việc cách âm trong các phòng làm việc giúp giảm thiểu sự phân tâm.
employees often collaborate in shared workrooms.
Nhân viên thường hợp tác trong các phòng làm việc chung.
the cleaning crew thoroughly cleaned the workrooms every week.
Đội vệ sinh đã dọn dẹp kỹ lưỡng các phòng làm việc mỗi tuần.
we are renovating the workrooms with a modern aesthetic.
Chúng tôi đang cải tạo các phòng làm việc với phong cách hiện đại.
the project team held daily meetings in the workrooms.
Đội ngũ dự án đã tổ chức các cuộc họp hàng ngày trong các phòng làm việc.
the design of the workrooms prioritized natural light.
Thiết kế của các phòng làm việc ưu tiên ánh sáng tự nhiên.
the workrooms were equipped with advanced technology.
Các phòng làm việc được trang bị công nghệ tiên tiến.
we are expanding the workrooms to accommodate more staff.
Chúng tôi đang mở rộng các phòng làm việc để đón thêm nhiều nhân viên hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay