worldview

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quan điểm về thế giới, cách nhìn và hiểu biết của một cá nhân về thế giới và cuộc sống.
Word Forms
số nhiềuworldviews

Câu ví dụ

His worldview is shaped by his cultural background.

Thế giới quan của anh ấy bị định hình bởi nền văn hóa của anh ấy.

Different cultures have different worldviews.

Các nền văn hóa khác nhau có những thế giới quan khác nhau.

Religion often plays a significant role in shaping people's worldview.

Tôn giáo thường đóng vai trò quan trọng trong việc định hình thế giới quan của mọi người.

Her worldview was challenged when she traveled to a foreign country.

Thế giới quan của cô ấy bị thử thách khi cô ấy đi du lịch đến một quốc gia nước ngoài.

One's worldview can greatly influence their decision-making process.

Thế giới quan của một người có thể ảnh hưởng rất lớn đến quá trình ra quyết định của họ.

Philosophers often debate about the nature of worldview.

Các nhà triết học thường tranh luận về bản chất của thế giới quan.

Education can broaden one's worldview.

Giáo dục có thể mở rộng thế giới quan của một người.

A person's worldview can evolve over time.

Thế giới quan của một người có thể phát triển theo thời gian.

Media can shape public worldview through its portrayal of events.

Truyền thông có thể định hình thế giới quan của công chúng thông qua cách nó mô tả các sự kiện.

Understanding different worldviews is important for promoting cultural diversity.

Hiểu các thế giới quan khác nhau là quan trọng để thúc đẩy sự đa dạng văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay