worriers

[Mỹ]/ˈwʌrɪəz/
[Anh]/ˈwɔriərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người lo lắng

Cụm từ & Cách kết hợp

worriers unite

những người lo lắng đoàn kết

worriers group

nhóm những người lo lắng

worriers club

câu lạc bộ những người lo lắng

worriers support

sự hỗ trợ của những người lo lắng

worriers meeting

cuộc họp của những người lo lắng

worriers network

mạng lưới những người lo lắng

worriers forum

diễn đàn những người lo lắng

worriers discussion

thảo luận của những người lo lắng

worriers session

buổi của những người lo lắng

worriers advice

lời khuyên của những người lo lắng

Câu ví dụ

many worriers tend to overthink situations.

Nhiều người lo lắng có xu hướng suy nghĩ quá nhiều về các tình huống.

worriers often find it hard to relax.

Những người lo lắng thường thấy khó thư giãn.

it's important for worriers to practice mindfulness.

Điều quan trọng là những người lo lắng cần thực hành chánh niệm.

worriers usually anticipate the worst outcomes.

Những người lo lắng thường dự đoán những kết quả tồi tệ nhất.

being a worrier can affect your health.

Việc trở thành một người lo lắng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.

worriers often seek reassurance from others.

Những người lo lắng thường tìm kiếm sự trấn an từ người khác.

many worriers struggle with decision-making.

Nhiều người lo lắng gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định.

worriers can benefit from talking about their fears.

Những người lo lắng có thể được lợi từ việc nói về nỗi sợ hãi của họ.

it's common for worriers to dwell on past mistakes.

Thường thấy những người lo lắng luôn suy nghĩ về những sai lầm trong quá khứ.

worriers might find comfort in journaling their thoughts.

Những người lo lắng có thể tìm thấy sự thoải mái trong việc ghi lại suy nghĩ của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay