wristwear

[Mỹ]/ˈrɪstweə(r)/
[Anh]/ˈrɪstwer/

Dịch

n. Phụ kiện đeo trên cổ tay, bao gồm dây chuyền tay, trang sức tay và các vật phẩm mang theo khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

wristwear collection

Bộ sưu tập đồ đeo tay

stylish wristwear

Đồ đeo tay thời trang

wristwear accessories

Phụ kiện đồ đeo tay

designer wristwear

Đồ đeo tay thiết kế

wristwear items

Các món đồ đeo tay

wristwear for men

Đồ đeo tay cho nam

wristwear for women

Đồ đeo tay cho nữ

wristwear and

Đồ đeo tay và

luxury wristwear

Đồ đeo tay cao cấp

custom wristwear

Đồ đeo tay theo yêu cầu

Câu ví dụ

smart wristwear has revolutionized how we track our fitness goals.

Đeo tay thông minh đã cách mạng hóa cách chúng ta theo dõi mục tiêu thể dục của mình.

many professionals prefer minimal wristwear for a clean office look.

Nhiều chuyên gia ưa thích đeo tay tối giản để có vẻ ngoài văn phòng gọn gàng.

the latest wristwear collections feature innovative health monitoring sensors.

Các bộ sưu tập đeo tay mới nhất có các cảm biến theo dõi sức khỏe sáng tạo.

athletes rely on specialized wristwear to improve their performance.

Các vận động viên phụ thuộc vào đeo tay chuyên dụng để cải thiện hiệu suất của họ.

luxury wristwear brands are expanding into the tech accessories market.

Các thương hiệu đeo tay cao cấp đang mở rộng vào thị trường phụ kiện công nghệ.

waterproof wristwear is essential for swimmers and outdoor enthusiasts.

Đeo tay chống nước là cần thiết cho các vận động viên bơi lội và người yêu thích ngoài trời.

children's wristwear often includes safety features like gps tracking.

Đeo tay cho trẻ em thường bao gồm các tính năng an toàn như theo dõi GPS.

the wearable technology industry is seeing rapid growth in wristwear products.

Ngành công nghiệp công nghệ đeo được chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chóng trong các sản phẩm đeo tay.

compatible wristwear can sync seamlessly with your smartphone.

Đeo tay tương thích có thể đồng bộ liền mạch với điện thoại thông minh của bạn.

sustainable wristwear made from recycled materials is gaining popularity.

Đeo tay bền vững làm từ vật liệu tái chế đang trở nên phổ biến.

vintage wristwear from the 1980s has become a fashion statement again.

Đeo tay cổ điển từ những năm 1980 đã trở lại như một tuyên ngôn thời trang.

medical-grade wristwear helps patients monitor chronic conditions.

Đeo tay cấp y tế giúp bệnh nhân theo dõi các tình trạng mãn tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay