xeriscaping

[Mỹ]/ˌzɪərɪˈskeɪpɪŋ/
[Anh]/ˌzɪrɪˈskeɪpɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một phương pháp thiết kế cảnh quan giảm hoặc loại bỏ nhu cầu tưới tiêu bằng cách sử dụng các loài cây chịu hạn và các kỹ thuật thiết kế tiết kiệm nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

xeriscaping tips

xeriscaping techniques

xeriscaping guide

xeriscaping ideas

xeriscaping principles

xeriscaping design

xeriscaping plants

xeriscaping methods

xeriscaping benefits

xeriscaping plan

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay