xylographs

[Mỹ]/ˈzaɪləɡrɑːfs/
[Anh]/ˈzaɪləɡræfs/

Dịch

n. in ấn gỗ; bản khắc gỗ; vân gỗ; trang trí

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient xylographs

Vietnamese_translation

chinese xylographs

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the museum houses an impressive collection of antique xylographs.

Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập ấn tượng các bản gỗ cổ.

xylographs from the ming dynasty are highly valued by collectors.

Các bản gỗ từ triều đại Minh mang giá trị cao đối với các nhà sưu tập.

the artist learned traditional xylograph techniques from his grandfather.

Nghệ sĩ đã học các kỹ thuật in truyền thống từ ông nội của mình.

early printing relied heavily on wooden xylographs.

In ấn thời kỳ đầu phụ thuộc rất nhiều vào các bản gỗ.

these xylographs depict scenes from rural chinese life.

Các bản gỗ này mô tả các cảnh đời thường của người Trung Quốc nông thôn.

the book features beautiful hand-carved xylographs.

Cuốn sách có các bản gỗ tinh xảo được chạm khắc thủ công.

xylographs require great skill and patience to create.

Các bản gỗ đòi hỏi nhiều kỹ năng và sự kiên nhẫn để tạo ra.

collectors pay substantial sums for rare xylographs.

Các nhà sưu tập phải trả số tiền lớn cho các bản gỗ quý hiếm.

the exhibition showcases exquisite xylographs from the 18th century.

Triển lãm trưng bày các bản gỗ tinh xảo từ thế kỷ 18.

xylographs represent an important part of printing history.

Các bản gỗ đại diện cho một phần quan trọng trong lịch sử in ấn.

the artist carefully preserved the ancient xylographs.

Nghệ sĩ đã cẩn thận bảo tồn các bản gỗ cổ.

these xylographs demonstrate masterful carving techniques.

Các bản gỗ này thể hiện các kỹ thuật chạm khắc tinh xảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay