fine engravings
khắc tinh xảo
wood engravings
khắc gỗ
metal engravings
khắc kim loại
original engravings
khắc gốc
artistic engravings
khắc nghệ thuật
historic engravings
khắc lịch sử
detailed engravings
khắc chi tiết
color engravings
khắc màu
intricate engravings
khắc cầu kỳ
famous engravings
khắc nổi tiếng
many ancient civilizations left behind beautiful engravings.
nhiều nền văn minh cổ đại đã để lại những hình chạm khắc tuyệt đẹp.
the engravings on the stone tell a fascinating story.
những hình chạm khắc trên đá kể một câu chuyện hấp dẫn.
art historians study engravings to understand cultural influences.
các nhà sử học nghệ thuật nghiên cứu các hình chạm khắc để hiểu các ảnh hưởng văn hóa.
she admired the intricate engravings on the jewelry.
Cô ấy ngưỡng mộ những hình chạm khắc phức tạp trên trang sức.
engravings can be found in many forms of art.
các hình chạm khắc có thể được tìm thấy trong nhiều hình thức nghệ thuật.
he specializes in wood engravings and prints.
anh ấy chuyên về các hình chạm khắc gỗ và in ấn.
some engravings are so detailed that they seem lifelike.
một số hình chạm khắc rất chi tiết đến mức chúng có vẻ sống động.
the museum features a collection of rare engravings.
bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hình chạm khắc quý hiếm.
engravings can add a personal touch to gifts.
các hình chạm khắc có thể thêm một nét cá nhân cho quà tặng.
he created stunning engravings using a laser cutter.
anh ấy đã tạo ra những hình chạm khắc tuyệt đẹp bằng máy cắt laser.
fine engravings
khắc tinh xảo
wood engravings
khắc gỗ
metal engravings
khắc kim loại
original engravings
khắc gốc
artistic engravings
khắc nghệ thuật
historic engravings
khắc lịch sử
detailed engravings
khắc chi tiết
color engravings
khắc màu
intricate engravings
khắc cầu kỳ
famous engravings
khắc nổi tiếng
many ancient civilizations left behind beautiful engravings.
nhiều nền văn minh cổ đại đã để lại những hình chạm khắc tuyệt đẹp.
the engravings on the stone tell a fascinating story.
những hình chạm khắc trên đá kể một câu chuyện hấp dẫn.
art historians study engravings to understand cultural influences.
các nhà sử học nghệ thuật nghiên cứu các hình chạm khắc để hiểu các ảnh hưởng văn hóa.
she admired the intricate engravings on the jewelry.
Cô ấy ngưỡng mộ những hình chạm khắc phức tạp trên trang sức.
engravings can be found in many forms of art.
các hình chạm khắc có thể được tìm thấy trong nhiều hình thức nghệ thuật.
he specializes in wood engravings and prints.
anh ấy chuyên về các hình chạm khắc gỗ và in ấn.
some engravings are so detailed that they seem lifelike.
một số hình chạm khắc rất chi tiết đến mức chúng có vẻ sống động.
the museum features a collection of rare engravings.
bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hình chạm khắc quý hiếm.
engravings can add a personal touch to gifts.
các hình chạm khắc có thể thêm một nét cá nhân cho quà tặng.
he created stunning engravings using a laser cutter.
anh ấy đã tạo ra những hình chạm khắc tuyệt đẹp bằng máy cắt laser.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay