yahoo

[Mỹ]/ˈjæhuː/
[Anh]/ˈjɑːhuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người thô lỗ hoặc thô tục; một người quê mùa hoặc không có văn hóa; Yahoo Inc., một công ty cung cấp dịch vụ thư mục internet.
Word Forms
số nhiềuyahoos

Cụm từ & Cách kết hợp

yahoo search

yahoo tìm kiếm

yahoo news

tin tức yahoo

yahoo mail

yahoo mail

yahoo finance

yahoo tài chính

yahoo groups

yahoo nhóm

yahoo answers

yahoo hỏi đáp

yahoo trends

xu hướng yahoo

yahoo fantasy

yahoo fantasy

yahoo messenger

yahoo messenger

yahoo directory

yahoo thư mục

Câu ví dụ

yahoo is my favorite search engine.

yahoo là công cụ tìm kiếm yêu thích của tôi.

did you check the news on yahoo today?

bạn đã xem tin tức trên yahoo hôm nay chưa?

yahoo offers a variety of services.

yahoo cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau.

i found the information i needed on yahoo.

tôi đã tìm thấy thông tin tôi cần trên yahoo.

yahoo mail is easy to use.

yahoo mail rất dễ sử dụng.

have you seen the latest updates on yahoo?

bạn đã thấy những bản cập nhật mới nhất trên yahoo chưa?

yahoo has a great sports section.

yahoo có một phần thể thao tuyệt vời.

many people rely on yahoo for news.

rất nhiều người dựa vào yahoo để có tin tức.

yahoo's homepage is very user-friendly.

trang chủ của yahoo rất thân thiện với người dùng.

i often use yahoo to find images.

tôi thường dùng yahoo để tìm kiếm hình ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay