yippee for us
hố hố vì chúng ta
yippee ki yay
yippee ki yay
yippee hooray
hố hố, hooray!
yippee let's go
hố hố, đi thôi nào!
yippee it's time
hố hố, đã đến lúc rồi!
yippee we won
hố hố, chúng ta đã thắng!
yippee all done
hố hố, mọi thứ đã xong!
yippee so fun
hố hố, thật vui!
yippee what joy
hố hố, niềm vui quá!
yippee let's celebrate
hố hố, hãy cùng ăn mừng!
yippee! we finally finished the project.
Tuyệt vời! chúng tôi cuối cùng cũng đã hoàn thành dự án.
yippee, it's the weekend!
Tuyệt vời, cuối tuần rồi!
she shouted yippee when she won the game.
Cô ấy reo lên 'Tuyệt vời!' khi thắng trận đấu.
yippee! we are going on vacation next week.
Tuyệt vời! Chúng tôi sẽ đi nghỉ dưỡng vào tuần tới.
he felt a rush of joy and exclaimed, yippee!
Anh cảm thấy một sự hưng phấn và thốt lên, 'Tuyệt vời!'
yippee! i got the job i applied for!
Tuyệt vời! Tôi đã có được công việc mà tôi đã ứng tuyển!
when the team scored, the fans yelled yippee!
Khi đội ghi bàn, người hâm mộ hét lên 'Tuyệt vời!'
yippee! it's snowing outside!
Tuyệt vời! Bốn bên tuyết rơi!
she jumped up and down, shouting yippee!
Cô ấy nhảy lên xuống, hét lên 'Tuyệt vời!'
yippee! i finally passed my exam!
Tuyệt vời! Cuối cùng tôi cũng đã vượt qua kỳ thi!
yippee for us
hố hố vì chúng ta
yippee ki yay
yippee ki yay
yippee hooray
hố hố, hooray!
yippee let's go
hố hố, đi thôi nào!
yippee it's time
hố hố, đã đến lúc rồi!
yippee we won
hố hố, chúng ta đã thắng!
yippee all done
hố hố, mọi thứ đã xong!
yippee so fun
hố hố, thật vui!
yippee what joy
hố hố, niềm vui quá!
yippee let's celebrate
hố hố, hãy cùng ăn mừng!
yippee! we finally finished the project.
Tuyệt vời! chúng tôi cuối cùng cũng đã hoàn thành dự án.
yippee, it's the weekend!
Tuyệt vời, cuối tuần rồi!
she shouted yippee when she won the game.
Cô ấy reo lên 'Tuyệt vời!' khi thắng trận đấu.
yippee! we are going on vacation next week.
Tuyệt vời! Chúng tôi sẽ đi nghỉ dưỡng vào tuần tới.
he felt a rush of joy and exclaimed, yippee!
Anh cảm thấy một sự hưng phấn và thốt lên, 'Tuyệt vời!'
yippee! i got the job i applied for!
Tuyệt vời! Tôi đã có được công việc mà tôi đã ứng tuyển!
when the team scored, the fans yelled yippee!
Khi đội ghi bàn, người hâm mộ hét lên 'Tuyệt vời!'
yippee! it's snowing outside!
Tuyệt vời! Bốn bên tuyết rơi!
she jumped up and down, shouting yippee!
Cô ấy nhảy lên xuống, hét lên 'Tuyệt vời!'
yippee! i finally passed my exam!
Tuyệt vời! Cuối cùng tôi cũng đã vượt qua kỳ thi!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay