yippee

[Mỹ]/jɪˈpiː/
[Anh]/jɪˈpi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

interj. được sử dụng để diễn tả niềm vui hoặc sự phấn khích
int. một tiếng kêu của niềm vui hoặc sự phấn khích

Cụm từ & Cách kết hợp

yippee for us

hố hố vì chúng ta

yippee ki yay

yippee ki yay

yippee hooray

hố hố, hooray!

yippee let's go

hố hố, đi thôi nào!

yippee it's time

hố hố, đã đến lúc rồi!

yippee we won

hố hố, chúng ta đã thắng!

yippee all done

hố hố, mọi thứ đã xong!

yippee so fun

hố hố, thật vui!

yippee what joy

hố hố, niềm vui quá!

yippee let's celebrate

hố hố, hãy cùng ăn mừng!

Câu ví dụ

yippee! we finally finished the project.

Tuyệt vời! chúng tôi cuối cùng cũng đã hoàn thành dự án.

yippee, it's the weekend!

Tuyệt vời, cuối tuần rồi!

she shouted yippee when she won the game.

Cô ấy reo lên 'Tuyệt vời!' khi thắng trận đấu.

yippee! we are going on vacation next week.

Tuyệt vời! Chúng tôi sẽ đi nghỉ dưỡng vào tuần tới.

he felt a rush of joy and exclaimed, yippee!

Anh cảm thấy một sự hưng phấn và thốt lên, 'Tuyệt vời!'

yippee! i got the job i applied for!

Tuyệt vời! Tôi đã có được công việc mà tôi đã ứng tuyển!

when the team scored, the fans yelled yippee!

Khi đội ghi bàn, người hâm mộ hét lên 'Tuyệt vời!'

yippee! it's snowing outside!

Tuyệt vời! Bốn bên tuyết rơi!

she jumped up and down, shouting yippee!

Cô ấy nhảy lên xuống, hét lên 'Tuyệt vời!'

yippee! i finally passed my exam!

Tuyệt vời! Cuối cùng tôi cũng đã vượt qua kỳ thi!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay