zestful spirit
tinh thần hăng hái
zestful life
cuộc sống đầy nhiệt huyết
zestful energy
năng lượng nhiệt huyết
zestful attitude
thái độ nhiệt tình
zestful personality
tính cách nhiệt tình
zestful enthusiasm
sự nhiệt tình hăng hái
zestful journey
hành trình đầy nhiệt huyết
zestful adventure
cuộc phiêu lưu đầy nhiệt huyết
zestful moments
những khoảnh khắc đầy nhiệt huyết
zestful expression
sự thể hiện đầy nhiệt huyết
she approached life with a zestful attitude.
Cô ấy tiếp cận cuộc sống với thái độ nhiệt tình.
the zestful music made everyone want to dance.
Nhạc sôi động khiến ai cũng muốn nhảy.
his zestful personality brightens up the room.
Tính cách nhiệt tình của anh ấy làm bừng sáng căn phòng.
they enjoyed a zestful discussion about their favorite books.
Họ đã có một cuộc thảo luận sôi nổi về những cuốn sách yêu thích của mình.
her zestful spirit is contagious to everyone around her.
Tinh thần nhiệt tình của cô ấy dễ lây lan cho mọi người xung quanh.
the team had a zestful approach to problem-solving.
Đội ngũ có cách tiếp cận vấn đề một cách nhiệt tình.
we had a zestful picnic in the sunny park.
Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại sôi động trong công viên nắng.
his zestful enthusiasm inspired the whole group.
Sự nhiệt tình hăng hái của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả nhóm.
the chef's zestful cooking style impressed the diners.
Phong cách nấu ăn nhiệt tình của đầu bếp đã gây ấn tượng cho thực khách.
she has a zestful way of telling stories.
Cô ấy có cách kể chuyện nhiệt tình.
zestful spirit
tinh thần hăng hái
zestful life
cuộc sống đầy nhiệt huyết
zestful energy
năng lượng nhiệt huyết
zestful attitude
thái độ nhiệt tình
zestful personality
tính cách nhiệt tình
zestful enthusiasm
sự nhiệt tình hăng hái
zestful journey
hành trình đầy nhiệt huyết
zestful adventure
cuộc phiêu lưu đầy nhiệt huyết
zestful moments
những khoảnh khắc đầy nhiệt huyết
zestful expression
sự thể hiện đầy nhiệt huyết
she approached life with a zestful attitude.
Cô ấy tiếp cận cuộc sống với thái độ nhiệt tình.
the zestful music made everyone want to dance.
Nhạc sôi động khiến ai cũng muốn nhảy.
his zestful personality brightens up the room.
Tính cách nhiệt tình của anh ấy làm bừng sáng căn phòng.
they enjoyed a zestful discussion about their favorite books.
Họ đã có một cuộc thảo luận sôi nổi về những cuốn sách yêu thích của mình.
her zestful spirit is contagious to everyone around her.
Tinh thần nhiệt tình của cô ấy dễ lây lan cho mọi người xung quanh.
the team had a zestful approach to problem-solving.
Đội ngũ có cách tiếp cận vấn đề một cách nhiệt tình.
we had a zestful picnic in the sunny park.
Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại sôi động trong công viên nắng.
his zestful enthusiasm inspired the whole group.
Sự nhiệt tình hăng hái của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả nhóm.
the chef's zestful cooking style impressed the diners.
Phong cách nấu ăn nhiệt tình của đầu bếp đã gây ấn tượng cho thực khách.
she has a zestful way of telling stories.
Cô ấy có cách kể chuyện nhiệt tình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay