zestful

[Mỹ]/ˈzɛstfəl/
[Anh]/ˈzɛstfəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đầy năng lượng và nhiệt huyết; có vị ngon mạnh mẽ.

Cụm từ & Cách kết hợp

zestful spirit

tinh thần hăng hái

zestful life

cuộc sống đầy nhiệt huyết

zestful energy

năng lượng nhiệt huyết

zestful attitude

thái độ nhiệt tình

zestful personality

tính cách nhiệt tình

zestful enthusiasm

sự nhiệt tình hăng hái

zestful journey

hành trình đầy nhiệt huyết

zestful adventure

cuộc phiêu lưu đầy nhiệt huyết

zestful moments

những khoảnh khắc đầy nhiệt huyết

zestful expression

sự thể hiện đầy nhiệt huyết

Câu ví dụ

she approached life with a zestful attitude.

Cô ấy tiếp cận cuộc sống với thái độ nhiệt tình.

the zestful music made everyone want to dance.

Nhạc sôi động khiến ai cũng muốn nhảy.

his zestful personality brightens up the room.

Tính cách nhiệt tình của anh ấy làm bừng sáng căn phòng.

they enjoyed a zestful discussion about their favorite books.

Họ đã có một cuộc thảo luận sôi nổi về những cuốn sách yêu thích của mình.

her zestful spirit is contagious to everyone around her.

Tinh thần nhiệt tình của cô ấy dễ lây lan cho mọi người xung quanh.

the team had a zestful approach to problem-solving.

Đội ngũ có cách tiếp cận vấn đề một cách nhiệt tình.

we had a zestful picnic in the sunny park.

Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại sôi động trong công viên nắng.

his zestful enthusiasm inspired the whole group.

Sự nhiệt tình hăng hái của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả nhóm.

the chef's zestful cooking style impressed the diners.

Phong cách nấu ăn nhiệt tình của đầu bếp đã gây ấn tượng cho thực khách.

she has a zestful way of telling stories.

Cô ấy có cách kể chuyện nhiệt tình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay