zhi

[Mỹ]/ʈʂɻ̩˥˩/
[Anh]/ʈʂɻ̩˥˩/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. chỉ; chỉ có; thuần túy
adj. duy nhất; riêng lẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

zhi-charms

Vietnamese_translation

zhi-power

Vietnamese_translation

zhi-drive

Vietnamese_translation

zhi-determination

Vietnamese_translation

zhi-resolve

Vietnamese_translation

zhi-will

Vietnamese_translation

zhi-focused

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the company aims to achieve zero defects in its manufacturing process.

Doanh nghiệp nhằm đạt được tỷ lệ lỗi bằng không trong quy trình sản xuất của mình.

the project has a zero tolerance policy for any form of misconduct.

Dự án có chính sách dung túng bằng không đối với mọi hình thức vi phạm.

the temperature dropped to zero degrees celsius last night.

Nhiệt độ đã giảm xuống tới 0 độ Celsius vào đêm qua.

the survey revealed zero interest in the new product among the target demographic.

Khảo sát cho thấy không có sự quan tâm nào đối với sản phẩm mới trong nhóm đối tượng mục tiêu.

the athlete completed the marathon in zero time, setting a new record.

Vận động viên hoàn thành cuộc đua marathon trong thời gian bằng không, thiết lập một kỷ lục mới.

the software update resulted in zero downtime for the users.

Cập nhật phần mềm đã dẫn đến thời gian ngừng hoạt động bằng không cho người dùng.

the system has a zero-error rate during testing.

Hệ thống có tỷ lệ lỗi bằng không trong quá trình kiểm tra.

the organization strives for zero waste in its daily operations.

Tổ chức nỗ lực đạt được tỷ lệ chất thải bằng không trong hoạt động hàng ngày của mình.

the team worked tirelessly to ensure zero casualties during the rescue mission.

Đội ngũ đã làm việc không ngừng nghỉ để đảm bảo không có thương vong trong nhiệm vụ cứu hộ.

the new policy has a zero-hour notice period for employees.

Chính sách mới có thời gian thông báo bằng không cho nhân viên.

the company's goal is to achieve zero carbon emissions by 2050.

Mục tiêu của công ty là đạt được lượng phát thải carbon bằng không vào năm 2050.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay